Nihongo

小児科(しょうにか、shounika)
- nhi khoa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOUNIKA

小児科

しょうにか

小児科 (しょうにか, phiên âm: shounika) có nghĩa là "nhi khoa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:nhi khoa
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

小児科小児科 có nghĩa là "khoa nhi" hoặc "bệnh viện nhi". Đây là một chuyên khoa trong y học tập trung vào việc chăm sóc sức khỏe của trẻ em, từ sơ sinh đến vị thành niên. 小児科小児科 chuyên khám và điều trị các bệnh lý ở trẻ em, cũng như cung cấp các dịch vụ chăm sóc phòng ngừa như tiêm chủng và theo dõi sự phát triển.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ うちの子は熱があるので、明日、小児科に行きます。 ・Dịch: Con tôi bị sốt nên ngày mai tôi sẽ đến khoa nhi. ⚫︎ 小児科の先生は子供たちのために優しく接してくれます。 ・Dịch: Bác sĩ khoa nhi đối xử dịu dàng với trẻ em. ⚫︎ この小児科は予防接種も行っています。 ・Dịch: Khoa nhi này cũng cung cấp dịch vụ tiêm chủng.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 小児科小児科 khi bạn muốn nói về: ⚫︎ Khoa nhi trong bệnh viện. ⚫︎ Việc đưa con đến bác sĩ nhi. ⚫︎ Các dịch vụ liên quan đến sức khỏe trẻ em. Bạn có thể dùng từ này trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe, khi lên lịch hẹn khám bệnh cho con, hoặc khi cần chỉ đường đến khoa nhi trong bệnh viện.

Cách viết

Từ 小児科小児科 được viết bằng chữ Hán (kanji) và đọc là しょうにか trong hiragana. ⚫︎ Chữ Hán: 小 (shou - nhỏ), 児 (ji - trẻ em), 科 (ka - khoa). ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana (phần hiragana đi kèm).

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ liên quan đến khoa nhi.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 内科 (naika) - nội khoa (dành cho người lớn) ⚫︎ 外科 (geka) - ngoại khoa (phẫu thuật)

Ví dụ câu 1

子供が咳をしているので、小児科に電話して予約を取りました。 ・Dịch: Vì con tôi bị ho nên tôi đã gọi điện thoại cho khoa nhi để đặt lịch hẹn. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 小児科小児科 trong tình huống đặt lịch hẹn khám bệnh cho trẻ.

Ví dụ câu 2

小児科の待合室には、子供向けの絵本がたくさんあります。 ・Dịch: Trong phòng chờ của khoa nhi có rất nhiều sách tranh dành cho trẻ em. ・Giải thích: Câu này mô tả môi trường của khoa nhi, nơi trẻ em được chăm sóc.

Nguồn gốc

Từ 小児科小児科 là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp các chữ Hán có nghĩa là "trẻ nhỏ" (小 và 児) và "khoa" (科). Thuật ngữ này có nguồn gốc từ việc phân loại các chuyên khoa trong y học, tập trung vào việc chăm sóc sức khỏe cho đối tượng là trẻ em.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud