眼科(がんか、ganka)
- nhãn khoa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GANKA
眼科
がんか
眼科 (がんか, phiên âm: ganka) có nghĩa là "nhãn khoa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | nhãn khoa |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GANKA
眼科
がんか
眼科 (がんか, phiên âm: ganka) có nghĩa là "nhãn khoa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | nhãn khoa |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |