眼科(がんか、ganka)
- nhãn khoa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GANKA
眼科
がんか
眼科 (がんか, phiên âm: ganka) có nghĩa là "nhãn khoa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | nhãn khoa |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
眼科 có nghĩa là "khoa mắt" hoặc "bệnh viện mắt" trong tiếng Việt. Đây là một chuyên khoa trong y học tập trung vào việc chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa các bệnh liên quan đến mắt. Nó cũng bao gồm việc kiểm tra thị lực và cung cấp kính mắt hoặc kính áp tròng nếu cần.
⚫︎目[眼科]が痛いので、[眼科]に行きます。 Translation: Tôi đi khám mắt vì mắt bị đau. ⚫︎子供の視力検査のために、[眼科]へ連れて行きました。 Translation: Tôi đã đưa con tôi đến bác sĩ mắt để kiểm tra thị lực. ⚫︎[眼科]医は目の病気を専門とする医師です。 Translation: Bác sĩ mắt là bác sĩ chuyên về các bệnh về mắt.
Bạn sử dụng 眼科 khi nói về khoa mắt, bác sĩ mắt, hoặc một cuộc hẹn khám mắt. Nó thường được sử dụng khi bạn cần đến bệnh viện hoặc phòng khám chuyên về mắt. Bạn có thể nói "Tôi cần đi khám [眼科]" (Tôi cần đi khám mắt) hoặc "Tôi đã đặt lịch hẹn với [眼科]" (Tôi đã đặt lịch hẹn với bác sĩ mắt).
眼科 được viết bằng kanji. ⚫︎Hiragana: がんか ⚫︎Katakana: がンカ (ít gặp) Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ liên quan đến mắt: ⚫︎眼医者 (めいしゃ): Bác sĩ mắt ⚫︎眼の専門医 (めのせんもんい): Bác sĩ chuyên khoa mắt
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một chuyên khoa.
最近、目がかすむので、[眼科]で検査を受けようと思います。 ・Bản dịch: Gần đây mắt tôi bị mờ, tôi định đi khám ở khoa mắt. ・Giải thích: Câu này dùng để diễn tả việc muốn đi khám mắt vì có vấn đề về thị lực.
彼は[眼科]で手術を受けました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã phẫu thuật ở khoa mắt. ・Giải thích: Câu này nói về việc ai đó đã trải qua một cuộc phẫu thuật liên quan đến mắt.
Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎眼 (がん): có nghĩa là "mắt" ⚫︎科 (か): có nghĩa là "khoa" hoặc "chuyên khoa" Do đó, [眼科] nghĩa đen là "khoa mắt".