Nihongo

コンクリート(コンクリート、konkuriーto)
- bê tông

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KO

コ

コ

N

ン

ン

KU

ク

ク

RI

リ

リ

ー

ー

ー

TO

ト

ト

コンクリート (コンクリート, phiên âm: konkuriーto) có nghĩa là "bê tông" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:bê tông
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

コンクリート là một từ tiếng Nhật mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là bê tông. Nó là một vật liệu xây dựng tổng hợp được làm từ xi măng, nước, cốt liệu (như cát, sỏi) và các chất phụ gia khác. コンクリート rất phổ biến trong xây dựng vì độ bền, khả năng chịu lực và khả năng chống chịu thời tiết.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ この建物は[コンクリート]でできています。 ・Bản dịch: Tòa nhà này được làm bằng bê tông. ⚫︎ 橋の建設にはたくさんの[コンクリート]が必要です。 ・Bản dịch: Cần rất nhiều bê tông để xây dựng cầu. ⚫︎ [コンクリート]の壁はとても丈夫です。 ・Bản dịch: Bức tường bê tông rất bền.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng コンクリート trong các cuộc trò chuyện liên quan đến xây dựng, kiến trúc, kỹ thuật, hoặc khi nói về các công trình có sử dụng bê tông. Nó thường được sử dụng như một danh từ.

Cách viết

⚫︎ コンクリート được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn từ tiếng nước ngoài. ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết khác. ⚫︎ Okurigana: Không có.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ mô tả như: ⚫︎ 生[コンクリート] (bê tông tươi) ⚫︎ プレキャスト[コンクリート] (bê tông đúc sẵn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một vật liệu. Tuy nhiên, bạn có thể nói về các vật liệu khác không phải bê tông, ví dụ: ⚫︎ 木 (gỗ) ⚫︎ レンガ (gạch)

Ví dụ câu 1

[コンクリート]は水と反応して固まります。 ・Bản dịch: Bê tông phản ứng với nước và đông cứng lại. ・Giải thích: Câu này giải thích quá trình đông cứng của bê tông.

Ví dụ câu 2

この道路は[コンクリート]で舗装されています。 ・Bản dịch: Con đường này được lát bằng bê tông. ・Giải thích: Câu này mô tả việc sử dụng bê tông để lát đường.

Nguồn gốc

Từ "コンクリート" có nguồn gốc từ tiếng Anh "concrete".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud