砂利(じゃり、jari)
- sỏi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JARI
砂利
じゃり
砂利 (じゃり, phiên âm: jari) có nghĩa là "sỏi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | sỏi |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JARI
砂利
じゃり
砂利 (じゃり, phiên âm: jari) có nghĩa là "sỏi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | sỏi |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |