砂利(じゃり、jari)
- sỏi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JARI
砂利
じゃり
砂利 (じゃり, phiên âm: jari) có nghĩa là "sỏi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | sỏi |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
砂利 có nghĩa là sỏi, đá dăm, hoặc đá nhỏ. Nó thường được sử dụng để chỉ các loại đá nhỏ, thường được tìm thấy trên đường đi, trong vườn, hoặc được sử dụng trong xây dựng.
⚫︎ 庭に砂利を敷く。 Dịch: Trải sỏi trong vườn. ⚫︎ 砂利道を通る。 Dịch: Đi trên con đường sỏi. ⚫︎ 建設現場で砂利が使われている。 Dịch: Sỏi được sử dụng trong công trường xây dựng.
Bạn có thể sử dụng 砂利 trong các tình huống như: ⚫︎ Mô tả về cảnh quan (ví dụ: vườn có sỏi). ⚫︎ Nói về con đường (ví dụ: đường sỏi). ⚫︎ Trong các cuộc thảo luận liên quan đến xây dựng hoặc vật liệu.
砂利 thường được viết bằng kanji: 砂利. ⚫︎ Cách đọc (furigana): じゃり (hiragana) Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào.
⚫︎ 小石 (こいし): đá nhỏ, hòn sỏi. ⚫︎ 石 (いし): đá.
Hiện tại không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 砂利.
庭の小道に砂利を敷きました。 ・Bản dịch: Tôi đã trải sỏi trên con đường nhỏ trong vườn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 砂利 để mô tả vật liệu được sử dụng để làm một con đường nhỏ trong vườn.
建設現場では、建材として砂利が大量に使用されます。 ・Bản dịch: Trong các công trường xây dựng, sỏi được sử dụng với số lượng lớn làm vật liệu xây dựng. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 砂利 trong ngành xây dựng.
Từ "砂" (suna) có nghĩa là cát, và "利" (ri) có nghĩa là lợi ích/ít giá trị (trong trường hợp này). Nó chỉ các loại đá nhỏ và không giá trị, không có giá trị bằng cát lớn.