岩(いわ、iwa)
- đá
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
IWA
岩
いわ
岩 (いわ, phiên âm: iwa) có nghĩa là "đá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | đá |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
岩 岩 có nghĩa là "đá" hoặc "tảng đá". Nó đề cập đến một khối khoáng chất cứng, không có sự sống, thường rất lớn. 岩 có thể được dùng để chỉ một tảng đá đơn lẻ, một vách đá, hoặc một khu vực toàn 岩.
⚫︎あの岩は大きいですね。 Dịch: Tảng đá kia to nhỉ. ⚫︎山にはたくさんの岩があります。 Dịch: Có rất nhiều đá trên núi. ⚫︎海岸で岩を見つけました。 Dịch: Tôi đã tìm thấy một hòn đá trên bờ biển.
Bạn có thể sử dụng 岩 岩 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả đá hoặc tảng đá trong tự nhiên. Nó rất phổ biến trong các cuộc trò chuyện về du lịch, thiên nhiên, hoặc địa chất.
⚫︎ Kanji: 岩 岩 ⚫︎ Hiragana: いわ ⚫︎ Katakana: Không có (thường không dùng) Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ 石 (いし): Đá (chung chung hơn, có thể chỉ các viên đá nhỏ) ⚫︎ 巨岩 (きょがん): Tảng đá lớn ⚫︎ 岩石 (がんせき): Đá (từ chuyên môn hơn, dùng trong khoa học)
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 岩 岩 chỉ đối lập với các khái niệm như không gian, hoặc các vật liệu khác.
その岩はとても固い。 ・Bản dịch: Tảng đá đó rất cứng. ・Giải thích: Câu này mô tả đặc tính của tảng đá.
川のそばに大きな岩があった。 ・Bản dịch: Có một tảng đá lớn bên cạnh con sông. ・Giải thích: Câu này mô tả vị trí của một tảng đá.
Nguồn gốc của chữ 岩 岩 trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ Hán. Chữ tượng hình này mô phỏng hình dạng của một tảng đá.