地下鉄(ちかてつ、chikatetsu)
- tàu điện ngầm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHIKATETSU
地下鉄
ちかてつ
地下鉄 (ちかてつ, phiên âm: chikatetsu) có nghĩa là "tàu điện ngầm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | tàu điện ngầm |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
地下鉄, đọc là ちかてつ, có nghĩa là "tàu điện ngầm" hoặc "đường sắt ngầm". Đây là một hệ thống giao thông công cộng, nơi các đoàn tàu di chuyển dưới lòng đất.
⚫︎ 東京の地下鉄は便利です。 Dịch: Tàu điện ngầm ở Tokyo rất tiện lợi. ⚫︎ 地下鉄の駅はどこですか? Dịch: Nhà ga tàu điện ngầm ở đâu vậy? ⚫︎ 毎日地下鉄で会社に行きます。 Dịch: Hàng ngày tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.
Bạn có thể sử dụng 地下鉄 khi nói về việc đi lại bằng tàu điện ngầm. Nó được dùng trong nhiều tình huống, từ chỉ đường cho đến lên kế hoạch di chuyển.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 地下鉄. ⚫︎ Cách đọc bằng hiragana là ちかてつ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật, vì 地下鉄 đã là từ thông dụng nhất. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể sử dụng các từ liên quan đến hệ thống giao thông công cộng.
⚫︎ Có thể xem xét "tàu trên mặt đất" hoặc "tàu lửa" là từ trái nghĩa, nhưng không phải là đối nghĩa trực tiếp.
京都の地下鉄は観光客に人気があります。 ・Bản dịch: Tàu điện ngầm ở Kyoto rất được du khách yêu thích. ・Giải thích: Câu này cho thấy tầm quan trọng của tàu điện ngầm trong việc di chuyển của du khách tại Kyoto.
地下鉄の切符を買うのを忘れました。 ・Bản dịch: Tôi quên mua vé tàu điện ngầm. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống quên mua vé khi đi tàu điện ngầm.
地下鉄 được tạo thành từ hai chữ kanji: 地下 (chika) nghĩa là "dưới đất" và 鉄 (tetsu) nghĩa là "sắt". Ghép lại, nó mô tả một hệ thống đường sắt được xây dựng dưới lòng đất.