Nihongo

砂(すな、suna)
- cát

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SUNA

砂

すな

砂 (すな, phiên âm: suna) có nghĩa là "cát" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:cát
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

砂砂 có nghĩa là cát. Nó là một loại vật liệu rời, thường được tìm thấy ở bãi biển, sa mạc hoặc trong các khu vực có nhiều đá bị phong hóa.

Ví dụ cụ thể

⚫︎砂浜で遊ぶ。 ・Dịch: Chơi trên bãi biển cát. ⚫︎砂のお城を作る。 ・Dịch: Xây lâu đài cát.

Cách sử dụng

砂砂 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ cát. Bạn có thể sử dụng nó để mô tả địa điểm (bãi biển, sa mạc), hoạt động (chơi cát, xây lâu đài cát), hoặc để chỉ vật liệu.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 砂砂 ⚫︎ Hiragana: すな ⚫︎ Katakana: スナ (dùng để phiên âm từ mượn hoặc khi nhấn mạnh) Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, các từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ 砂地 (sunachi) - nền đất cát ⚫︎ 砂利 (jari) - sỏi và cát

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các từ chỉ vật liệu khác có thể được xem xét: ⚫︎ 岩 (iwa) - đá ⚫︎ 土 (tsuchi) - đất

Ví dụ câu 1

子供たちは砂場で遊んでいます。 ・Bản dịch: Những đứa trẻ đang chơi trong hộp cát. ・Giải thích: Câu này sử dụng 砂砂 để chỉ địa điểm vui chơi của trẻ em.

Ví dụ câu 2

風が強くて、砂が目に入った。 ・Bản dịch: Gió mạnh quá, cát bay vào mắt tôi. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống cát (砂砂) bị gió thổi vào mắt.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ 砂砂 không được biết đến một cách chắc chắn, nhưng nó được cho là một từ thuần Nhật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud