列車(れっしゃ、reっsha)
- tàu hỏa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RESSHA
列車
れっししゃ
列車 (れっしゃ, phiên âm: reっsha) có nghĩa là "tàu hỏa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | tàu hỏa |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RESSHA
列車
れっししゃ
列車 (れっしゃ, phiên âm: reっsha) có nghĩa là "tàu hỏa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | tàu hỏa |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |