Nihongo

煙(けむり、kemuri)
- khói

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KEMURI

煙

けむり

煙 (けむり, phiên âm: kemuri) có nghĩa là "khói" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:khói
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

煙 là từ tiếng Nhật có nghĩa là "khói" hoặc "hơi khói". Nó đề cập đến các hạt rắn hoặc lỏng rất nhỏ lơ lửng trong không khí, thường được tạo ra khi đốt cháy một chất gì đó. Nó có thể nhìn thấy được và có mùi đặc trưng, tùy thuộc vào chất liệu bị đốt. Nó cũng có thể được dùng để chỉ hành động hút thuốc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎火事で煙が出ている。 Dịch: Có khói bốc ra từ vụ cháy. ⚫︎タバコの煙は健康に悪い。 Dịch: Khói thuốc lá không tốt cho sức khỏe. ⚫︎煙たい Dịch: Hút thuốc.

Cách sử dụng

Bạn có thể dùng 煙 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về khói. Bạn có thể dùng nó để mô tả khói từ đám cháy, khói từ ống khói, hoặc khói từ việc hút thuốc. Từ này cũng có thể dùng trong các biểu hiện ẩn dụ.

Cách viết

Từ 煙 được viết bằng chữ Hán. Cách đọc của nó là けむり khi viết bằng hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana là り.

Từ đồng nghĩa

⚫︎もくもく: chỉ khói bốc lên. ⚫︎噴煙(ふんえん): khói phun ra (ví dụ: núi lửa).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 煙.

Ví dụ câu 1

バーベキューをしたら、煙がすごかった。 ・Bản dịch: Khi nướng thịt, khói rất nhiều. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống có nhiều khói khi nướng thịt.

Ví dụ câu 2

煙が目にしみる。 ・Bản dịch: Khói làm cay mắt. ・Giải thích: Câu này diễn tả cảm giác khó chịu khi khói bay vào mắt.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ Hán 煙 có thể liên quan đến hình ảnh khói bốc lên. Chữ này kết hợp bộ "火" (lửa) và " " (viết tắt của chữ "雲" - mây), gợi ý về hình ảnh khói giống như mây.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud