Nihongo

崖(がけ、gake)
- vách đá

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GAKE

崖

がけ

崖 (がけ, phiên âm: gake) có nghĩa là "vách đá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:vách đá
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

崖 nghĩa là vách đá, vách núi, hoặc bờ vực. Nó thường chỉ một khu vực dốc đứng, có thể là do tự nhiên hoặc do con người tạo ra.

Ví dụ cụ thể

⚫︎あの崖の下には川が流れています。 ・Dịch: Con sông chảy dưới chân vách đá kia. ⚫︎ハイキング中に、崖の縁に近づかないように注意してください。 ・Dịch: Hãy cẩn thận đừng đến gần mép vách đá khi đi bộ đường dài. ⚫︎地震で崖が崩れました。 ・Dịch: Vách đá bị sụp đổ do động đất.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 崖 khi nói về địa hình, đặc biệt là những khu vực có độ dốc lớn. Nó thường được dùng trong văn viết và hội thoại thông thường để mô tả cảnh quan hoặc để cảnh báo về sự nguy hiểm.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 崖 ⚫︎ Hiragana: がけ ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng katakana. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 断崖 (dangai): Vách đá đứng ⚫︎ 絶壁 (zeppeki): Vách núi dựng đứng ⚫︎ 岸壁 (ganpeki): Bờ vách, vách đá ven biển (thường dùng cho các công trình do con người xây dựng)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 平地 (heichi): Vùng đất bằng phẳng ⚫︎ 谷 (tani): Thung lũng

Ví dụ câu 1

その崖の上から景色を眺めるのは最高だった。 ・Dịch: Ngắm nhìn phong cảnh từ trên vách đá đó thật tuyệt vời. ・Giải thích: Câu này sử dụng 崖 để mô tả vị trí của một điểm quan sát.

Ví dụ câu 2

子供たちは崖の近くで遊んではいけません。危ないから。 ・Dịch: Trẻ em không được chơi gần vách đá. Vì nguy hiểm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 崖 để cảnh báo về sự nguy hiểm.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ Hán 崖 có thể liên quan đến hình ảnh của một vách đá dốc đứng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud