崖(がけ、gake)
- vách đá
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GAKE
崖
がけ
崖 (がけ, phiên âm: gake) có nghĩa là "vách đá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | vách đá |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GAKE
崖
がけ
崖 (がけ, phiên âm: gake) có nghĩa là "vách đá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | vách đá |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |