内科(ないか、naika)
- nội khoa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NAIKA
内科
ないか
内科 (ないか, phiên âm: naika) có nghĩa là "nội khoa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | nội khoa |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NAIKA
内科
ないか
内科 (ないか, phiên âm: naika) có nghĩa là "nội khoa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | nội khoa |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |