Nihongo

内科(ないか、naika)
- nội khoa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NAIKA

内科

ないか

内科 (ないか, phiên âm: naika) có nghĩa là "nội khoa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:nội khoa
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

内科 (ないか) có nghĩa là "nội khoa" trong tiếng Việt. Đây là một chuyên khoa trong y học, chuyên về chẩn đoán, điều trị các bệnh không phẫu thuật liên quan đến các cơ quan nội tạng bên trong cơ thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎風邪をひいたので、内科に行きました。 ・Bản dịch: Tôi bị cảm lạnh nên đã đến khoa nội. ⚫︎お腹が痛いので、内科を受診しようと思っています。 ・Bản dịch: Tôi bị đau bụng nên đang định đi khám nội.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 内科 khi muốn nói đến khoa nội trong bệnh viện. ⚫︎Bạn có thể dùng khi cần đi khám bệnh liên quan đến các vấn đề về nội tạng, chẳng hạn như cảm cúm, đau bụng, các bệnh về đường hô hấp, tiêu hóa, v.v. ⚫︎Dùng khi bạn muốn chỉ định phòng khám hoặc bác sĩ chuyên khoa nội.

Cách viết

⚫︎Thường được viết bằng chữ Hán: 内科. ⚫︎Cách đọc (hiragana): ないか. ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì 内科 là tên gọi chuyên khoa. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ chỉ bệnh trạng để giải thích lý do đi khám nội.

Từ trái nghĩa

⚫︎外科 (げか): Ngoại khoa (chuyên về phẫu thuật). ⚫︎Các chuyên khoa khác như: sản khoa, nhi khoa, v.v.

Ví dụ câu 1

熱があるので、内科で診てもらってください。 ・Bản dịch: Tôi bị sốt, xin vui lòng cho tôi đi khám nội. ・Giải thích: Câu này dùng để yêu cầu người khác (ví dụ như lễ tân bệnh viện) hướng dẫn đến khoa nội do bị sốt.

Ví dụ câu 2

この病院の内科は評判がいいです。 ・Bản dịch: Khoa nội của bệnh viện này rất được đánh giá cao. ・Giải thích: Câu này nói về sự đánh giá tốt về chất lượng của khoa nội tại bệnh viện.

Nguồn gốc

内科 được tạo thành từ chữ "内" (nai - bên trong) và "科" (ka - khoa, chuyên khoa). Vì vậy, 内科 chỉ khoa chuyên về các bệnh bên trong cơ thể.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud