エステ(エステ、esute)
- thẩm mỹ viện
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
E
エ
エ
SU
ス
ス
TE
テ
テ
エステ (エステ, phiên âm: esute) có nghĩa là "thẩm mỹ viện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | thẩm mỹ viện |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
エステ là từ mượn trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ tiếng Pháp, viết tắt của từ "esthétique" (thẩm mỹ). Nó dùng để chỉ các liệu pháp làm đẹp chuyên nghiệp, thường được thực hiện tại các spa hoặc thẩm mỹ viện. Các dịch vụ trong エステ bao gồm chăm sóc da mặt, massage, triệt lông, giảm béo, và các phương pháp làm đẹp khác nhằm cải thiện ngoại hình và sức khỏe của người sử dụng.
⚫︎友だちはエステでフェイシャルを受けました。 Dịch: Bạn tôi đã đi [エステ] để làm dịch vụ chăm sóc da mặt. ⚫︎今週、[エステ]の予約を入れようと思っています。 Dịch: Tôi định đặt lịch hẹn đi [エステ] vào tuần này. ⚫︎ストレス解消に、たまには[エステ]に行くのもいいですね。 Dịch: Để giải tỏa căng thẳng, thỉnh thoảng đi [エステ] cũng tốt nhỉ.
Bạn có thể sử dụng từ エステ khi muốn nói về việc đi làm đẹp tại các cơ sở chuyên nghiệp. Nó thường được sử dụng trong các tình huống như: ⚫︎ Khi bạn muốn chia sẻ về việc bạn đã đi làm đẹp. ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi người khác về việc họ đã từng đi [エステ] chưa. ⚫︎ Khi bạn muốn giới thiệu hoặc gợi ý một địa điểm [エステ]. ⚫︎ Khi bạn nói về các dịch vụ làm đẹp nói chung.
エステ thường được viết bằng katakana là エステ. Vì là từ mượn nên không có cách viết bằng kanji. Không có biến thể hay okurigana đặc biệt nào đi kèm với từ này.
⚫︎ 美容 (びよう): Sắc đẹp, thẩm mỹ (nói chung) ⚫︎ 美容院 (びよういん): Thẩm mỹ viện (nơi cung cấp dịch vụ [エステ]) ⚫︎ サロン (salon): Salon (thẩm mỹ viện, spa) ⚫︎ スパ (supa): Spa
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì エステ là một lĩnh vực dịch vụ cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các từ liên quan đến việc "không làm đẹp" như: ⚫︎ 何もしない (nani mo shinai): Không làm gì cả ⚫︎ 放置する (hōchi suru): Bỏ mặc, không quan tâm
最近、肌の調子が悪いので、[エステ]に行って相談してみようと思います。 ・Bản dịch: Gần đây da dẻ tôi không tốt nên tôi định đi [エステ] để tư vấn. ・Giải thích: Câu này thể hiện ý định đi [エステ] để giải quyết vấn đề về da.
誕生日に、彼女に[エステ]のギフト券をプレゼントしました。 ・Bản dịch: Tôi đã tặng cho bạn gái tôi phiếu quà tặng [エステ] vào ngày sinh nhật của cô ấy. ・Giải thích: Câu này sử dụng [エステ] để chỉ một món quà là dịch vụ làm đẹp.
エステ có nguồn gốc từ tiếng Pháp "esthétique", nghĩa là thẩm mỹ, làm đẹp. Từ này du nhập vào tiếng Nhật để chỉ các dịch vụ làm đẹp chuyên nghiệp.