Nihongo

占い(うらない、uranai)
- bói toán

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

URANA

占

うらな

I

い

い

占い (うらない, phiên âm: uranai) có nghĩa là "bói toán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:bói toán
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

占い (uranai) có nghĩa là "bói toán," "xem bói," hoặc "dự đoán tương lai." Nó đề cập đến các phương pháp và thực hành để tìm hiểu về tương lai, vận mệnh, tính cách hoặc các khía cạnh khác của cuộc sống một người. Các hình thức 占い rất đa dạng, bao gồm xem bài, xem chỉ tay, xem bói bằng đá, xem sao, và nhiều hình thức khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 今日の運勢を占う Dịch: Xem bói vận may hôm nay. ⚫︎ 彼女は占いが好きだ Dịch: Cô ấy thích xem bói. ⚫︎ 手相[占い]師に占ってもらった Dịch: Tôi đã được thầy xem chỉ tay xem bói.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 占い trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Để hỏi về việc xem bói: "Bạn có tin vào xem bói không?" hoặc "Bạn có thường đi xem bói không?" ⚫︎ Để nói về kết quả xem bói: "Theo xem bói, tôi sẽ gặp may mắn trong công việc." ⚫︎ Để giới thiệu về các loại hình xem bói: "Có rất nhiều loại hình 占い, chẳng hạn như xem bài tarot, xem bói bằng tên..."

Cách viết

占い được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: うらない ⚫︎ Kanji: 占い (dùng phổ biến nhất) ⚫︎ Katakana: Không phổ biến. Okurigana (phần đuôi hiragana) luôn là り (ri).

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các từ liên quan: ⚫︎ 運勢 (unsei): Vận mệnh, vận may ⚫︎ 予言 (yogen): Tiên đoán ⚫︎ 占星術 (senseijutsu): Chiêm tinh học

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một khái niệm, không phải một hành động cụ thể.

Ví dụ câu 1

あの店はよく当たる占いで有名です ・Bản dịch: Cửa hàng đó nổi tiếng với những lần xem bói chính xác. ・Giải thích: Câu này sử dụng 占い để chỉ sự xem bói và nhấn mạnh vào độ chính xác của nó.

Ví dụ câu 2

私は毎週雑誌の星占いを読んでいます ・Bản dịch: Tôi đọc mục xem sao trên tạp chí hàng tuần. ・Giải thích: Sử dụng 占い để chỉ mục xem sao hàng tuần trong tạp chí.

Nguồn gốc

Từ "占い" (uranai) có nguồn gốc từ động từ "占う" (urana.u), có nghĩa là "xem bói" hoặc "dự đoán". Kanji 占い (ura.nai) được tạo thành từ chữ "占" (ura) có nghĩa là "bói toán, dự đoán" và mang nghĩa rộng hơn, bao gồm các phương pháp để tìm hiểu về tương lai.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud