十二(じゅうに、juuni)
- mười hai
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JUUNI
十二
じゅうに
十二 (じゅうに, phiên âm: juuni) có nghĩa là "mười hai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | mười hai |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
十二 là một con số trong tiếng Nhật, tương ứng với số 12 trong hệ thập phân. Nó là sự kết hợp của hai chữ Hán: 十 (jyuu/juu) nghĩa là mười và 二 (ni) nghĩa là hai.
⚫︎十二時です。 Dịch: Bây giờ là 12 giờ. ⚫︎一年は十二ヶ月です。 Dịch: Một năm có 12 tháng.
⚫︎ 十二 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ số lượng, thời gian, hoặc vị trí thứ tự. ⚫︎ Có thể dùng để đếm số lượng, chẳng hạn như "12 cái bút" (ペンが十二本). ⚫︎ Cũng có thể dùng để chỉ thời gian, chẳng hạn như "12 giờ" (十二時).
⚫︎ 十二 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc là じゅうに (juu-ni) bằng Hiragana. ⚫︎ Không có cách viết bằng Katakana. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa cụ thể nào thay thế hoàn toàn cho 十二. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể diễn đạt bằng các cụm từ khác để chỉ số lượng 12, ví dụ như "một tá" (một chục và hai).
⚫︎ 一 (ichi) - một ⚫︎ 二 (ni) - hai ⚫︎ Các số từ khác từ 1 đến 11, và các số từ lớn hơn 12.
彼は十二歳です。 ・Bản dịch: Anh ấy 12 tuổi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 十二 để chỉ tuổi tác của một người.
試験は十二時に始まります。 ・Bản dịch: Kỳ thi bắt đầu lúc 12 giờ. ・Giải thích: Trong câu này, 十二 được dùng để chỉ thời gian bắt đầu của kỳ thi.
⚫︎ Nguồn gốc của 十二 đến từ việc kết hợp hai chữ Hán: 十 (mười) và 二 (hai). Việc sử dụng các chữ số để biểu thị số lượng là một phần quan trọng trong hệ thống chữ viết và số đếm của Nhật Bản, bắt nguồn từ văn hóa Trung Hoa.