くじ引き(くじびき、kujibiki)
- rút thăm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KU
く
く
JI
じ
じ
BI
引
び
KI
き
き
くじ引き (くじびき, phiên âm: kujibiki) có nghĩa là "rút thăm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | rút thăm |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
くじ引き là một trò chơi may rủi, trong đó người tham gia rút thăm để xác định phần thưởng hoặc kết quả. Nó tương tự như xổ số hoặc bốc thăm. Kết quả có thể là trúng thưởng, không trúng thưởng, hoặc các phần thưởng khác nhau tùy thuộc vào trò chơi. くじ引き thường được sử dụng trong các sự kiện, lễ hội, hoặc để tạo sự thú vị.
⚫︎お祭りでくじ引きをしました。 Dịch: Tôi đã tham gia bốc thăm tại lễ hội. ⚫︎くじ引きで一等を引き当てました! Dịch: Tôi đã trúng giải nhất trong bốc thăm! ⚫︎この店のくじ引きは、いつも豪華な景品が出ることで有名です。 Dịch: Bốc thăm của cửa hàng này nổi tiếng vì luôn có những phần thưởng hào phóng.
Bạn có thể sử dụng くじ引き để nói về việc tham gia vào trò chơi bốc thăm, kết quả của việc rút thăm, hoặc các sự kiện có trò chơi くじ引き. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, khi mô tả các sự kiện, hoặc khi nói về các trải nghiệm cá nhân liên quan đến trò chơi may rủi này.
くじ引き thường được viết bằng hiragana. ・Hiragana: くじびき ・Katakana: Không dùng ・Kanji: Không dùng (mặc dù các chữ kanji cho "kuji" (くじ) và "biki" (引き) có thể được sử dụng để giải thích ý nghĩa của từ). Không có biến thể chính thức nào trong cách viết.
⚫︎ 抽選 (ちょうせん) - bốc thăm, chọn lựa ⚫︎ 宝くじ (たからくじ) - xổ số ⚫︎ 福引 (ふくびき) - rút thăm may mắn (thường trong các cửa hàng)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một khái niệm liên quan đến sự may rủi. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến sự chắc chắn hoặc kết quả đã được xác định trước.
友達と一緒に、商店街のくじ引きに参加しました。 ・Bản dịch: Tôi đã tham gia bốc thăm ở khu mua sắm với bạn bè. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động tham gia vào くじ引き cùng với bạn bè.
くじ引きの景品は、旅行券でした! ・Bản dịch: Phần thưởng của bốc thăm là một vé du lịch! ・Giải thích: Câu này cho biết phần thưởng có thể nhận được khi tham gia くじ引き.
Từ "くじ" (kuji) có nghĩa là "xổ số" hoặc "bốc thăm", và "引き" (biki) là "kéo" hoặc "rút". Vì vậy, くじ引き có nghĩa là "rút xổ số" hoặc "rút thăm". Các trò chơi くじ引き đã xuất hiện từ rất lâu trong lịch sử Nhật Bản, thường được sử dụng trong các sự kiện tôn giáo và các lễ hội.