Nihongo

抽選(ちゅうせん、chuusen)
- rút thăm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHUUSEN

抽選

ちゅうせん

抽選 (ちゅうせん, phiên âm: chuusen) có nghĩa là "rút thăm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:rút thăm
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

抽選 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "bốc thăm", "rút thăm", hoặc "xổ số". Nó chỉ hành động chọn ngẫu nhiên một hoặc một số đối tượng từ một nhóm, thường là để xác định người chiến thắng, hoặc phân chia một số thứ gì đó. Việc [抽選] có thể được thực hiện bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ như rút thăm bằng phiếu, sử dụng phần mềm, hoặc thậm chí là chọn ngẫu nhiên một người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎プレゼントの抽選を行います。 Dịch: Chúng tôi sẽ tiến hành bốc thăm trúng thưởng. ⚫︎当選者は、くじ抽選]によって決まりました。 Dịch: Người chiến thắng đã được chọn bằng cách rút thăm. ⚫︎このイベントは、参加者の中から抽選]でプレゼントを進呈します。 Dịch: Tại sự kiện này, chúng tôi sẽ tặng quà cho những người tham gia thông qua hình thức bốc thăm.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 抽選 trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎Khi nói về việc tổ chức bốc thăm trúng thưởng (ví dụ như trong các chiến dịch quảng cáo). ⚫︎Khi giải thích về quy trình chọn người chiến thắng trong một cuộc thi hoặc sự kiện. ⚫︎Khi đề cập đến việc phân phối ngẫu nhiên các đối tượng hoặc vị trí. Bạn có thể dùng 抽選 làm danh từ, hoặc kết hợp với các động từ khác để diễn tả hành động bốc thăm.

Cách viết

抽選 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 抽選 ⚫︎ Hiragana: ちゅうせん Không có cách viết nào khác thông dụng.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ くじ引き (くじびき): Bốc thăm, rút thăm. ⚫︎ 抽籤 (ちゅうせん): Từ này có cùng ý nghĩa với 抽選, nhưng ít phổ biến hơn. ⚫︎ 宝くじ (たからくじ): Xổ số. (mang nghĩa rộng hơn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 抽選 vì nó là một hành động ngẫu nhiên. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể dùng các từ chỉ việc lựa chọn có chủ đích.

Ví dụ câu 1

このイベントでは、参加者の中から抽選]で景品を贈呈します。 ・Bản dịch: Tại sự kiện này, chúng tôi sẽ tặng quà cho những người tham gia thông qua hình thức bốc thăm. ・Giải thích: Câu này dùng để thông báo về việc trao quà bằng hình thức bốc thăm.

Ví dụ câu 2

抽選]の結果、Aさんが当選しました。 ・Bản dịch: Kết quả bốc thăm, anh/chị A đã trúng thưởng. ・Giải thích: Câu này thông báo kết quả của việc rút thăm, người chiến thắng là A.

Nguồn gốc

Từ "抽選" có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: "抽" (trừu) có nghĩa là "rút ra" và "選" (tuyển) có nghĩa là "chọn". Do đó, ý nghĩa tổng thể là "rút ra để chọn".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud