手続き(てつづき、tetsuzuki)
- thủ tục
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TETSUZU
手続
てつづ
KI
き
き
手続き (てつづき, phiên âm: tetsuzuki) có nghĩa là "thủ tục" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | thủ tục |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
手続き手続き có nghĩa là "thủ tục", "quy trình", hoặc "thao tác". Nó đề cập đến một chuỗi các bước hoặc hành động cần thiết để hoàn thành một việc gì đó, thường liên quan đến các vấn đề hành chính, pháp lý, hoặc các quy trình cụ thể khác.
⚫︎ビザの手続き Translation: Thủ tục xin visa. ⚫︎入学の手続き Translation: Thủ tục nhập học. ⚫︎銀行の手続き Translation: Thủ tục ngân hàng.
Bạn có thể sử dụng 手続き手続き trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi bạn cần giải thích về các bước cần thiết để hoàn thành một công việc. ⚫︎ Khi bạn thảo luận về các quy trình hành chính, pháp lý, hoặc kinh doanh. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện về giấy tờ, đơn từ, hoặc các công việc liên quan đến chính phủ hoặc các tổ chức.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 手続き手続き. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): てつづき. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng.
⚫︎ プロセス (purosesu): Quy trình. ⚫︎ 手順 (tejun): Thứ tự, các bước. ⚫︎ やり方 (yarikata): Cách thức, phương pháp (trong một số ngữ cảnh nhất định).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một khái niệm trừu tượng.
この書類を提出する前に、必要な手続きを確認してください。 ・Bản dịch: Trước khi nộp tài liệu này, vui lòng kiểm tra các thủ tục cần thiết. ・Giải thích: Câu này sử dụng 手続き手続き để chỉ ra các bước cần thiết trước khi nộp tài liệu.
新しいパスポートの手続きは時間がかかることがあります。 ・Bản dịch: Thủ tục làm hộ chiếu mới có thể mất nhiều thời gian. ・Giải thích: Câu này sử dụng 手続き手続き để nói về quá trình làm hộ chiếu.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ kanji: ⚫︎ "手" (te): tay, chỉ về thao tác. ⚫︎ "続き" (tsuzuki): sự tiếp tục, sự tiếp diễn, liên tục. Do đó, 手続き手続き thể hiện ý nghĩa của một chuỗi các hành động được thực hiện theo thứ tự.