年金(ねんきん、nenkiん)
- lương hưu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NENKIN
年金
ねんきん
年金 (ねんきん, phiên âm: nenkiん) có nghĩa là "lương hưu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | lương hưu |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
年金 (nenkin) trong tiếng Nhật có nghĩa là "lương hưu" hoặc "tiền trợ cấp hưu trí". Đây là khoản tiền mà người lao động nhận được sau khi nghỉ hưu, dựa trên thời gian làm việc và số tiền đóng góp vào hệ thống bảo hiểm xã hội. Hệ thống 年金 ở Nhật Bản được thiết kế để hỗ trợ tài chính cho người cao tuổi, giúp họ trang trải cuộc sống sau khi không còn khả năng lao động.
⚫︎来年、年金をもらい始めます。 ・Bản dịch: Năm tới, tôi sẽ bắt đầu nhận lương hưu. ⚫︎年金の手続きについて知りたいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn biết về thủ tục nhận lương hưu. ⚫︎老後の生活のために、年金をきちんと積み立てる必要があります。 ・Bản dịch: Để cuộc sống sau này, chúng ta cần phải tích lũy lương hưu đầy đủ.
Bạn có thể sử dụng 年金 khi nói về các vấn đề liên quan đến lương hưu, trợ cấp hưu trí, thủ tục nhận lương hưu, hoặc các khoản đóng góp vào hệ thống bảo hiểm xã hội. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về tài chính, kế hoạch hưu trí, hoặc các vấn đề xã hội liên quan đến người cao tuổi.
Từ 年金 được viết bằng chữ Hán (kanji) là: 年金. Cách đọc (hiragana) là: ねんきん. Không có cách viết nào khác cho từ này. Không có biến thể okurigana.
Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, một số từ liên quan có thể dùng để chỉ khía cạnh khác của vấn đề: ⚫︎ 老齢給付金 (rōreikyūfukin): Tiền trợ cấp tuổi già ⚫︎ 退職金 (taishokukin): Tiền thôi việc ⚫︎ 厚生年金 (kōseinenkin): Lương hưu sức khỏe ⚫︎ 国民年金 (kokuminnenkin): Lương hưu quốc dân
Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến thu nhập khi còn làm việc, ví dụ: ⚫︎ 給料 (kyūryō): Lương ⚫︎ 収入 (shūnyū): Thu nhập
私は毎月、年金保険料を払っています。 ・Bản dịch: Hàng tháng tôi đều đóng bảo hiểm 年金. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc đóng góp vào hệ thống 年金.
将来の年金が心配です。 ・Bản dịch: Tôi lo lắng về lương hưu trong tương lai. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự quan tâm đến vấn đề lương hưu trong tương lai.
Từ 年金 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "年" (nen) có nghĩa là "năm", và chữ "金" (kin) có nghĩa là "tiền". Ghép lại, 年金 chỉ số tiền được chi trả theo năm, tức là lương hưu.