Nihongo

住民税(じゅうみんぜい、juuminzei)
- thuế cư trú

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JUUMINZEI

住民税

じゅうみんぜい

住民税 (じゅうみんぜい, phiên âm: juuminzei) có nghĩa là "thuế cư trú" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:thuế cư trú
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

住民税, được phát âm là じゅうみんぜい, có nghĩa là "thuế cư trú" hoặc "thuế địa phương" ở Nhật Bản. Đây là một loại thuế đánh vào những người cư trú tại một thành phố, thị trấn hoặc làng ở Nhật Bản. 住民税 được sử dụng để tài trợ cho các dịch vụ công cộng địa phương như trường học, đường xá, hệ thống cấp thoát nước, và các dịch vụ phúc lợi khác. Nó bao gồm hai phần chính: thuế thị dân (chính quyền địa phương) và thuế tỉnh (chính quyền tỉnh).

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 私は毎年、住民税を支払っています。 ・Bản dịch: Tôi đóng thuế cư trú hàng năm. ⚫︎ 住民税の金額は、所得によって異なります。 ・Bản dịch: Số tiền thuế cư trú khác nhau tùy thuộc vào thu nhập. ⚫︎ 住民税の通知が届きました。 ・Bản dịch: Tôi đã nhận được thông báo về thuế cư trú.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 住民税 khi nói về khoản thuế phải nộp cho chính quyền địa phương. Nó thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc kê khai thuế, thanh toán thuế, hoặc các vấn đề liên quan đến tài chính cá nhân liên quan đến thuế. Bạn cũng có thể gặp từ này khi đọc các tài liệu về tài chính, luật pháp, hoặc khi làm việc liên quan đến các thủ tục hành chính tại Nhật Bản.

Cách viết

住民税 được viết bằng chữ Kanji, Hiragana và Katakana. • Chữ Kanji: 住民税 • Cách phát âm (Hiragana): じゅうみんぜい Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là ぜい.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các cụm từ liên quan như: • 地方税 (ちほうぜい) - thuế địa phương (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả 住民税) • 市町村税 (しちょうそんぜい) - thuế thành phố/thị trấn/làng

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một loại thuế. Tuy nhiên, có thể xem xét các khái niệm liên quan đến giảm thuế hoặc miễn thuế.

Ví dụ câu 1

今年の住民税は、去年に比べて少し高くなりました。 ・Bản dịch: Thuế cư trú năm nay của tôi cao hơn một chút so với năm ngoái. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự thay đổi về số tiền 住民税 phải nộp.

Ví dụ câu 2

住民税の計算方法について知りたいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn biết về cách tính 住民税. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn tìm hiểu thông tin về cách tính toán 住民税.

Nguồn gốc

住民税 là một từ ghép, trong đó: • 住民 (じゅうみん) có nghĩa là "cư dân". • 税 (ぜい) có nghĩa là "thuế". Do đó, 住民税 có nghĩa đen là "thuế của cư dân" hoặc "thuế cư trú".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud