Nihongo

所得税(しょとくぜい、shotokuzei)
- thuế thu nhập

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOTOKUZEI

所得税

しょとくぜい

所得税 (しょとくぜい, phiên âm: shotokuzei) có nghĩa là "thuế thu nhập" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:thuế thu nhập
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

所得税所得税 trong tiếng Việt có nghĩa là "thuế thu nhập cá nhân". Đây là một loại thuế đánh vào thu nhập của cá nhân hoặc tổ chức trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một năm). Thu nhập này có thể bao gồm tiền lương, tiền công, lợi nhuận từ kinh doanh, lãi từ đầu tư, và các nguồn thu nhập khác. Mục đích của 所得税所得税 là để chính phủ có nguồn thu để chi trả cho các dịch vụ công cộng như giáo dục, y tế, cơ sở hạ tầng, và an ninh quốc phòng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎給与所得にかかる所得税を計算する。 Dịch: Tính toán 所得税所得税 phải nộp đối với thu nhập từ lương. ⚫︎会社は従業員の所得税を源泉徴収する。 Dịch: Công ty khấu trừ 所得税所得税 của nhân viên tại nguồn. ⚫︎確定申告で所得税の還付を受ける。 Dịch: Nhận hoàn thuế 所得税所得税 thông qua khai báo thuế cuối năm.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 所得税所得税 khi bạn nói về: ⚫︎ Việc nộp thuế thu nhập cá nhân. ⚫︎ Việc tính toán thuế. ⚫︎ Các quy định về thuế. ⚫︎ Các vấn đề liên quan đến thuế thu nhập. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, liên quan đến tài chính, kế toán, hoặc các cuộc thảo luận về luật pháp.

Cách viết

所得税所得税 được viết bằng chữ Hán (kanji): ⚫︎ 所 (sho): có nghĩa là "thu, sở hữu" hoặc "nơi". ⚫︎ 得 (toku): có nghĩa là "thu được, đạt được". ⚫︎ 税 (zei): có nghĩa là "thuế". Cách đọc (furigana): しょとくぜい Không có cách viết nào khác cho từ này. Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các cụm từ liên quan như: ⚫︎ 税金 (zeikin): thuế, nói chung. ⚫︎ 個人所得税 (kojin shotoku zei): thuế thu nhập cá nhân. (tương tự 所得税所得税)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

今年の所得税の申告は3月15日が締め切りです。 ・Bản dịch: Hạn chót nộp tờ khai 所得税所得税 năm nay là ngày 15 tháng 3. ・Giải thích: Câu này cho biết thời hạn cuối cùng để nộp tờ khai 所得税所得税.

Ví dụ câu 2

所得税の計算は複雑なので、税理士に相談することをお勧めします。 ・Bản dịch: Việc tính toán 所得税所得税 rất phức tạp, tôi khuyên bạn nên tham khảo ý kiến của một chuyên gia tư vấn thuế. ・Giải thích: Câu này gợi ý nên tìm đến chuyên gia nếu việc tính toán 所得税所得税 trở nên quá khó.

Nguồn gốc

Từ 所得税所得税 là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp giữa các chữ Hán có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, phản ánh sự du nhập của các khái niệm hành chính và tài chính từ Trung Quốc vào Nhật Bản. Việc sử dụng các chữ Hán để chỉ các loại thuế đã trở thành một phần không thể thiếu của hệ thống ngôn ngữ và pháp luật Nhật Bản.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud