野党(やとう、yatou)
- đảng đối lập
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YATOU
野党
やとう
野党 (やとう, phiên âm: yatou) có nghĩa là "đảng đối lập" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | đảng đối lập |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
野党 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "đảng đối lập" hoặc "phe đối lập" trong chính trị. Nó dùng để chỉ các đảng phái chính trị không nắm quyền lực trong chính phủ. 野党 có vai trò quan trọng trong hệ thống dân chủ, đảm bảo sự kiểm soát và cân bằng quyền lực.
⚫︎日本の野党は政府の政策を批判した。 ・Bản dịch: Các đảng đối lập ở Nhật Bản đã chỉ trích chính sách của chính phủ. ⚫︎野党は新しい法案に反対しました。 ・Bản dịch: Phe đối lập đã phản đối dự luật mới. ⚫︎野党は国民の意見を代弁する。 ・Bản dịch: Đảng đối lập đại diện cho ý kiến của người dân.
Bạn có thể sử dụng 野党 trong các cuộc trò chuyện hoặc bài viết liên quan đến chính trị, để nói về các đảng phái không nắm quyền, thường xuyên phản biện và đưa ra các đề xuất khác với đảng cầm quyền.
Từ 野党 được viết bằng chữ Hán, gồm chữ 野 (や - dã) nghĩa là "đồng bằng, hoang dã" và 党 (とう - đảng) nghĩa là "đảng". Cách đọc là やとう (yato). Không có cách viết nào khác.
⚫︎反対党 (はんたいとう - hantai tou) - Đảng đối lập ⚫︎在野党 (ざいやとう - zaiya tou) - Đảng không cầm quyền
⚫︎与党 (よとう - yotou) - Đảng cầm quyền ⚫︎執政党 (しっせいとう - shissei tou) - Đảng cầm quyền
野党は選挙で勝利し、政権を奪還することを目指しています。 ・Bản dịch: Các đảng đối lập đang nhắm đến việc giành chiến thắng trong cuộc bầu cử và giành lại quyền lực. ・Giải thích: Câu này cho thấy mục tiêu chính của các 野党 là thay đổi chính quyền hiện tại.
野党は内閣不信任案を提出した。 ・Bản dịch: Phe đối lập đã đệ trình kiến nghị bất tín nhiệm nội các. ・Giải thích: Câu này minh họa một hành động cụ thể mà các 野党 có thể thực hiện để kiểm soát chính quyền.
Từ 野党 (野党) có nguồn gốc từ việc phân chia trong hệ thống chính trị, nơi các đảng không nắm giữ vị trí trong chính phủ được gọi là "đảng ở bên ngoài" (tức là không ở trong chính phủ), dần dần hình thành nên ý nghĩa "đảng đối lập".