Nihongo

与党(よとう、yotou)
- đảng cầm quyền

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YOTOU

与党

よとう

与党 (よとう, phiên âm: yotou) có nghĩa là "đảng cầm quyền" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:đảng cầm quyền
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

与党 与党 có nghĩa là "đảng cầm quyền" hoặc "đảng đang nắm quyền" trong một hệ thống chính trị. Nó là đảng hoặc liên minh các đảng có đa số ghế trong quốc hội hoặc cơ quan lập pháp, và do đó, có quyền thành lập chính phủ và thông qua luật. 与党 chịu trách nhiệm chính trong việc điều hành đất nước.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本の与党は現在、自由民主党です。 ・Dịch: Đảng cầm quyền hiện tại của Nhật Bản là Đảng Dân chủ Tự do. ⚫︎与党は新しい法案を国会に提出しました。 ・Dịch: Đảng cầm quyền đã trình một dự luật mới lên quốc hội.

Cách sử dụng

Bạn nên sử dụng từ 与党 与党 khi bạn muốn nói về đảng hoặc liên minh các đảng đang nắm quyền trong một quốc gia, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận về chính trị, tin tức, hoặc các vấn đề liên quan đến chính phủ. Nó là một thuật ngữ rất phổ biến trong các ngữ cảnh này.

Cách viết

Từ 与党 与党 được viết bằng chữ Hán. Cách đọc là よとう (yotou). Không có cách viết nào khác, và không có sự thay đổi trong cách sử dụng okurigana (phần hiragana đi kèm).

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ có thể được sử dụng trong ngữ cảnh tương tự: ⚫︎ 執政党 (shisseitou) - đảng đang nắm quyền (có phần trang trọng hơn) ⚫︎ 与党勢力 (yotou seiryoku) - thế lực của đảng cầm quyền

Từ trái nghĩa

⚫︎ 野党 (yatou) - đảng đối lập

Ví dụ câu 1

与党は経済成長を促進するための政策を打ち出しました。 ・Bản dịch: Đảng cầm quyền đã đưa ra các chính sách để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. ・Giải thích: Câu này sử dụng 与党 与党 để chỉ ra đảng chịu trách nhiệm đưa ra các chính sách kinh tế.

Ví dụ câu 2

与党と野党は予算案について激しく議論しました。 ・Bản dịch: Đảng cầm quyền và đảng đối lập đã tranh luận gay gắt về dự thảo ngân sách. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự đối lập giữa 与党 与党 (đảng cầm quyền) và 野党 (đảng đối lập) trong việc thảo luận về các vấn đề chính sách.

Nguồn gốc

Từ 与党 与党 được hình thành bằng cách kết hợp chữ Hán 与 (yo - ban cho, cho) và 党 (tou - đảng phái). Chữ 与 ở đây ám chỉ vị thế của việc "cho phép" hoặc "được trao cho" quyền lực, và chữ 党 đề cập đến đảng phái.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud