Nihongo

政党(せいとう、seitou)
- đảng chính trị

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SEITOU

政党

せいとう

政党 (せいとう, phiên âm: seitou) có nghĩa là "đảng chính trị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.

Nghĩa:đảng chính trị
Cấp độ:16
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

政党 (せいとう) có nghĩa là "đảng phái chính trị" hoặc "đảng". Đây là một tổ chức chính trị tập hợp những người có cùng quan điểm, tư tưởng, và mục tiêu về chính trị. Các đảng phái chính trị thường tập trung vào việc giành quyền lực thông qua bầu cử để thực hiện các chính sách và chương trình của mình.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本の主な政党は自民党と立憲民主党です。 ・Bản dịch: Các đảng phái chính trị chính ở Nhật Bản là Đảng Dân chủ Tự do và Đảng Dân chủ Lập hiến. ⚫︎彼は新しい政党を設立しました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã thành lập một đảng phái chính trị mới. ⚫︎政党の支持率は変動しやすい。 ・Bản dịch: Tỷ lệ ủng hộ của các đảng phái chính trị thường xuyên thay đổi.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 政党 khi nói về các tổ chức chính trị, các hoạt động chính trị của họ, hoặc khi thảo luận về hệ thống chính trị. Nó thường được dùng trong các bài báo, các cuộc thảo luận chính trị, hoặc trong các cuộc trò chuyện về bầu cử.

Cách viết

Từ 政党 được viết bằng chữ Kanji. Cách đọc (furigana) là せいとう. Không có cách viết nào khác cho từ này, và okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 政治団体 (せ이지 だんたい): Tổ chức chính trị ⚫︎ 党 (とう): Đảng (ngắn gọn hơn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, nhưng các từ liên quan đến các tổ chức đối lập có thể được xem xét: ⚫︎ 反対派 (はんたいは): Phe đối lập ⚫︎ 野党 (やとう): Đảng đối lập

Ví dụ câu 1

その政党は新しい政策を提案しました。 ・Bản dịch: Đảng phái chính trị đó đã đề xuất một chính sách mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 政党 để chỉ một tổ chức chính trị và đề cập đến hoạt động của họ (đề xuất chính sách).

Ví dụ câu 2

政党の代表者は記者会見を行った。 ・Bản dịch: Người đại diện của đảng đã tổ chức một cuộc họp báo. ・Giải thích: Câu này sử dụng 政党 để chỉ người đại diện cho một đảng và một hoạt động của họ (tổ chức họp báo).

Nguồn gốc

Từ 政党 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 政 (せい) có nghĩa là "chính trị" hoặc "chính quyền" và 党 (とう) có nghĩa là "đảng" hoặc "nhóm". Vì vậy, nó ám chỉ đến một "đảng" hoạt động trong lĩnh vực "chính trị".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud