自転車(じてんしゃ、jitensha)
- xe đạp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JITENSHA
自転車
じてんしゃ
自転車 (じてんしゃ, phiên âm: jitensha) có nghĩa là "xe đạp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | xe đạp |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
自転車, đọc là じ自転車てんしゃ, có nghĩa là "xe đạp" trong tiếng Việt. Đây là một phương tiện di chuyển phổ biến, sử dụng sức người để đạp bàn đạp và di chuyển bằng hai bánh xe.
⚫︎父は自転車で通勤します。 ・Dịch: Bố tôi đi làm bằng xe đạp. ⚫︎あの自転車はとても速いですね。 ・Dịch: Chiếc xe đạp kia nhanh thật đấy. ⚫︎新しい自転車を買いました。 ・Dịch: Tôi đã mua một chiếc xe đạp mới.
Bạn có thể sử dụng 自転車 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi muốn nói về xe đạp. Cụ thể: ⚫︎ Để mô tả việc di chuyển bằng xe đạp. ⚫︎ Để nói về sở hữu xe đạp. ⚫︎ Để thảo luận về các loại xe đạp, ví dụ: xe đạp thể thao, xe đạp điện, v.v.
⚫︎ Thông thường, 自転車 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 自転車. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là じ自転車てんしゃ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng chữ Hán. Okurigana không có biến thể.
Hiện tại, không có từ đồng nghĩa phổ biến nào trong tiếng Nhật để thay thế hoàn toàn cho 自転車.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 自転車. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ phương tiện giao thông khác như: ⚫︎ 車(くるま):ô tô ⚫︎ バイク(バイク):xe máy
毎朝、公園まで自転車に乗ります。 ・Bản dịch: Mỗi sáng, tôi đi xe đạp đến công viên. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động đi xe đạp đến công viên vào mỗi buổi sáng.
この自転車は私が子供のときから使っています。 ・Bản dịch: Chiếc xe đạp này tôi đã sử dụng từ khi còn nhỏ. ・Giải thích: Câu này nói về việc sở hữu và sử dụng chiếc xe đạp từ khi còn nhỏ.
Từ "自転車" có nguồn gốc từ việc ghép hai từ: ⚫︎ 自(ji): tự, bản thân ⚫︎ 転(ten): chuyển động, quay ⚫︎ 車(sha): xe Vì vậy, 自転車 có nghĩa là "xe tự quay" (xe tự di chuyển bằng cách quay bánh).