Nihongo

選挙(せんきょ、senkyo)
- bầu cử

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SENKYO

選挙

せんきょ

選挙 (せんきょ, phiên âm: senkyo) có nghĩa là "bầu cử" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:bầu cử
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

選挙 có nghĩa là "bầu cử" hoặc "cuộc bầu cử" trong tiếng Việt. Đây là quá trình mà người dân chọn ra những người đại diện hoặc đưa ra quyết định về các vấn đề quan trọng thông qua việc bỏ phiếu. Nó là một yếu tố then chốt trong hệ thống dân chủ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎国会議員選挙 ・Bản dịch: Bầu cử nghị viên quốc hội ⚫︎市長選挙 ・Bản dịch: Bầu cử thị trưởng ⚫︎選挙に行く ・Bản dịch: Đi bỏ phiếu

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 選挙 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau liên quan đến các hoạt động bầu cử, bao gồm: ⚫︎ Khi thảo luận về các cuộc bầu cử sắp tới. ⚫︎ Khi nói về kết quả bầu cử. ⚫︎ Khi mô tả quy trình bầu cử. ⚫︎ Khi thảo luận về các ứng cử viên.

Cách viết

選挙 được viết bằng chữ Hán tự. ⚫︎ Kanji: 選挙 ⚫︎ Hiragana: せんきょ Không có cách viết nào khác thông dụng cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 投票 (とうひょう) - Bỏ phiếu ⚫︎ 選挙運動 (せんきょうんどう) - Vận động tranh cử

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một quá trình. Tuy nhiên, các từ liên quan đến sự không tham gia có thể được coi là trái nghĩa theo nghĩa bóng: ⚫︎ 棄権 (きけん) - Từ bỏ quyền lợi (trong trường hợp này là quyền bỏ phiếu)

Ví dụ câu 1

今度の選挙はいつですか? ・Bản dịch: Cuộc [bầu cử] tới khi nào vậy? ・Giải thích: Câu hỏi về thời gian diễn ra cuộc [bầu cử] sắp tới.

Ví dụ câu 2

選挙の結果はすぐに発表されます。 ・Bản dịch: Kết quả của [cuộc bầu cử] sẽ được công bố ngay lập tức. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc thông báo kết quả sau khi cuộc [bầu cử] kết thúc.

Nguồn gốc

選挙 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 選 (せん - sen): chọn, lựa chọn ⚫︎ 挙 (きょ - kyo): giơ lên, nâng lên, đưa ra Do đó, ý nghĩa tổng thể là "lựa chọn và đưa lên" - tức là chọn người đại diện.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud