内閣(ないかく、naikaku)
- nội các
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NAIKAKU
内閣
ないかく
内閣 (ないかく, phiên âm: naikaku) có nghĩa là "nội các" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | nội các |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NAIKAKU
内閣
ないかく
内閣 (ないかく, phiên âm: naikaku) có nghĩa là "nội các" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | nội các |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |