Nihongo

首相(しゅしょう、shushou)
- thủ tướng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHUSHOU

首相

しゅしょう

首相 (しゅしょう, phiên âm: shushou) có nghĩa là "thủ tướng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:thủ tướng
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

首相 (しゅしょう) có nghĩa là "Thủ tướng" hoặc "Thủ tướng Chính phủ" trong tiếng Việt. Đây là chức vụ cao nhất trong hệ thống chính trị của Nhật Bản, tương đương với vai trò của người đứng đầu chính phủ ở các quốc gia khác. 首相 chịu trách nhiệm điều hành nội các và các chính sách của chính phủ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本の首相 ・Bản dịch: Thủ tướng Nhật Bản ⚫︎首相官邸 ・Bản dịch: Phủ Thủ tướng (Văn phòng của Thủ tướng) ⚫︎首相は会見を行った。 ・Bản dịch: Thủ tướng đã tổ chức họp báo.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 首相 khi nói về Thủ tướng của Nhật Bản, về các hoạt động của ông ấy/bà ấy, hoặc về chức vụ này nói chung. Trong các cuộc trò chuyện, bạn có thể dùng 首相 thay vì nói "Thủ tướng" (trong ngữ cảnh liên quan đến Nhật Bản) để thể hiện sự trang trọng hoặc khi cần sự chính xác.

Cách viết

Từ 首相 được viết bằng kanji (漢字) là 首相, với cách đọc là しゅしょう (hiragana). Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Nhật, vì 首相 là một chức danh cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ khác để chỉ người đứng đầu chính phủ: ⚫︎内閣総理大臣 (ないかくそうりだいじん): Thủ tướng (chính thức, đầy đủ)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một chức danh. Tuy nhiên, các chức vụ khác trong chính phủ có thể được xem là trái nghĩa về mặt cấp bậc, ví dụ: ⚫︎大臣 (だいじん): Bộ trưởng ⚫︎議員 (ぎいん): Nghị sĩ

Ví dụ câu 1

新しい首相は経済政策に力を入れている。 ・Bản dịch: Thủ tướng mới đang tập trung vào các chính sách kinh tế. ・Giải thích: Câu này cho thấy 首相 đang thực hiện các chính sách liên quan đến kinh tế.

Ví dụ câu 2

首相の演説は国民に大きな影響を与えた。 ・Bản dịch: Bài phát biểu của Thủ tướng đã gây ảnh hưởng lớn đến người dân. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của bài phát biểu từ 首相.

Nguồn gốc

Từ 首相 có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó, 首 (しゅ) có nghĩa là "đầu", "đứng đầu" và 相 (しょう) có nghĩa là "tướng", "người đứng đầu". Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa là "người đứng đầu chính phủ" hoặc "Thủ tướng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud