軍隊(ぐんたい、guntai)
- quân đội
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GUNTAI
軍隊
ぐんたい
軍隊 (ぐんたい, phiên âm: guntai) có nghĩa là "quân đội" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | quân đội |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
軍隊 (ぐんたい) có nghĩa là "quân đội", "binh đội", hoặc "lực lượng vũ trang". Đây là một tổ chức được trang bị và huấn luyện để bảo vệ quốc gia, thực hiện các hoạt động quân sự, hoặc duy trì trật tự. Nó có thể bao gồm các đơn vị như bộ binh, hải quân, không quân, và các lực lượng hỗ trợ khác.
⚫︎日本軍隊は、第二次世界大戦で敗北しました。 Dịch: Quân đội Nhật Bản đã thua trong Thế chiến thứ hai. ⚫︎その国は軍隊の規模を拡大しています。 Dịch: Quốc gia đó đang mở rộng quy mô quân đội của mình. ⚫︎軍隊は国の安全を守るために重要な役割を果たします。 Dịch: Quân đội đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ an ninh quốc gia.
Bạn có thể sử dụng từ 軍隊 (ぐんたい) khi nói về các vấn đề liên quan đến quân sự, quốc phòng, chiến tranh, hoặc các hoạt động bảo vệ an ninh quốc gia. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, chính thức, hoặc khi thảo luận về các vấn đề nghiêm trọng.
Từ 軍隊 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 軍隊 ⚫︎ Hiragana (cách đọc): ぐんたい Không có cách viết nào khác hoặc biến thể về okurigana (phần hiragana đi kèm) thường được sử dụng.
⚫︎ 兵隊 (へいたい) - binh lính ⚫︎ 部隊 (ぶたい) - đội, đơn vị ⚫︎ 軍 (ぐん) - quân đội (thường dùng trong các cụm từ hoặc để chỉ chung) ⚫︎ 武力 (ぶりょく) - lực lượng vũ trang
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ liên quan đến hòa bình và phi quân sự có thể được xem xét: ⚫︎ 平和 (へいわ) - hòa bình ⚫︎ 民間 (みんかん) - dân sự
その国の軍隊は最新の装備を備えています。 ・Bản dịch: Quân đội của quốc gia đó được trang bị những thiết bị hiện đại nhất. ・Giải thích: Câu này mô tả về trang bị của quân đội một quốc gia.
彼は軍隊で数年間勤務しました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã phục vụ trong quân đội nhiều năm. ・Giải thích: Câu này nói về thời gian phục vụ trong quân đội của một người.
Từ 軍隊 được tạo thành từ hai chữ Hán: 軍 (quân) có nghĩa là "quân đội" hoặc "binh lính", và 隊 (đội) có nghĩa là "đội" hoặc "đơn vị". Ghép lại, chúng ta có ý nghĩa của "quân đội", "binh đội".