軍隊(ぐんたい、guntai)
- quân đội
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GUNTAI
軍隊
ぐんたい
軍隊 (ぐんたい, phiên âm: guntai) có nghĩa là "quân đội" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | quân đội |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GUNTAI
軍隊
ぐんたい
軍隊 (ぐんたい, phiên âm: guntai) có nghĩa là "quân đội" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | quân đội |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |