Nihongo

自衛隊(じえいたい、jieitaい)
- lực lượng tự vệ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JIEITAI

自衛隊

じえいたい

自衛隊 (じえいたい, phiên âm: jieitaい) có nghĩa là "lực lượng tự vệ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:lực lượng tự vệ
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

自衛隊 じえいたい có nghĩa là "Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản". Đây là lực lượng quân sự của Nhật Bản, chịu trách nhiệm bảo vệ quốc gia trước các mối đe dọa bên ngoài và tham gia vào các hoạt động gìn giữ hòa bình quốc tế. Tuy nhiên, theo Hiến pháp Nhật Bản, 自衛隊 じえいたい chỉ được phép hoạt động vì mục đích phòng vệ, không được phép tiến hành chiến tranh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎自衛隊 [自衛隊]は日本の防衛を担当しています。 Dịch: Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản chịu trách nhiệm về quốc phòng của Nhật Bản. ⚫︎ 台風の被害に遭った地域に自衛隊 [自衛隊]が支援物資を運びました。 Dịch: Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản đã mang vật tư cứu trợ đến các khu vực bị ảnh hưởng bởi bão. ⚫︎ 自衛隊 [自衛隊]は国際平和維持活動にも参加しています。 Dịch: Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản cũng tham gia vào các hoạt động gìn giữ hòa bình quốc tế.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ này khi nói về các hoạt động của quân đội Nhật Bản, bao gồm quốc phòng, cứu trợ thiên tai, và các hoạt động quốc tế. Nó thường được sử dụng trong các bản tin, bài viết, và các cuộc trò chuyện về chính trị và xã hội.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji là 自衛隊 [自衛隊]. Cách đọc (furigana) là じえいたい. Không có cách viết nào khác thông dụng.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan như "quân đội" (軍隊 - ぐんたい) hoặc "lực lượng quốc phòng" (防衛力 - ぼうえいりょく) để chỉ đến các khía cạnh liên quan đến chức năng của 自衛隊 [自衛隊].

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một tổ chức cụ thể. Tuy nhiên, các từ liên quan đến chiến tranh và tấn công có thể được xem là trái nghĩa về mặt khái niệm, ví dụ như "tấn công" (攻撃 - こうげき).

Ví dụ câu 1

日本は《自衛隊 [自衛隊]の能力を強化しています。》 ・Bản dịch: Nhật Bản đang tăng cường năng lực của Lực lượng Phòng vệ. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự tập trung vào việc phát triển năng lực của 自衛隊 [自衛隊].

Ví dụ câu 2

地震の後、《自衛隊 [自衛隊]が救助活動を行いました。》 ・Bản dịch: Sau trận động đất, Lực lượng Phòng vệ đã tiến hành các hoạt động cứu hộ. ・Giải thích: Câu này minh họa vai trò của 自衛隊 [自衛隊] trong việc ứng phó với thiên tai.

Nguồn gốc

Từ "自衛隊" [自衛隊] được hình thành từ hai chữ kanji: "自" (tự) nghĩa là "bản thân" hoặc "chính mình" và "衛" (vệ) nghĩa là "bảo vệ". "隊" (đội) nghĩa là "đội" hoặc "lực lượng". Vì vậy, về nghĩa đen, nó có nghĩa là "Lực lượng tự bảo vệ". Nó được thành lập sau Chiến tranh thế giới thứ hai, sau khi Nhật Bản bị giải giáp.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud