体操(たいそう、taisou)
- thể dục
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAISOU
体操
たいそう
体操 (たいそう, phiên âm: taisou) có nghĩa là "thể dục" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | thể dục |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
体操 (たいそう - taisou) có nghĩa là thể dục, bài tập thể dục, hoặc môn thể dục dụng cụ nói chung. Nó bao gồm một loạt các bài tập thể chất được thực hiện để cải thiện sức khỏe, sự dẻo dai, và kỹ năng vận động.
⚫︎ 朝体操をします。 Dịch: Tôi tập thể dục buổi sáng. ⚫︎ 学校の体操着を忘れた。 Dịch: Tôi quên đồ tập thể dục ở trường. ⚫︎ 体操の選手はすごい! Dịch: Vận động viên thể dục thật tuyệt vời!
Bạn có thể sử dụng 体操 để nói về: ⚫︎ Các bài tập thể dục buổi sáng hoặc buổi chiều. ⚫︎ Môn thể dục trong trường học. ⚫︎ Môn thể dục dụng cụ chuyên nghiệp. ⚫︎ Việc tập luyện để tăng cường sức khỏe nói chung.
⚫︎ Kanji: 体操 ⚫︎ Hiragana: たいそう ⚫︎ Katakana: Thường không dùng. Không có biến thể khác trong cách viết, nhưng bạn có thể thêm các từ khác để tạo thành các cụm từ như ラジオ体操 (rajiotaisou - thể dục buổi sáng trên radio). Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là 「そう」.
⚫︎ 運動 (undou) - vận động, tập thể dục (nói chung) ⚫︎ エクササイズ (ekusaasaizu) - exercise (mượn từ tiếng Anh) ⚫︎ 体育 (taiiku) - môn thể dục trong trường học
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể xem xét những hoạt động ít vận động như: ⚫︎ 休息 (kyuusoku) - nghỉ ngơi ⚫︎ 座る (suwaru) - ngồi
毎朝、公園で体操をしています。 ・Bản dịch: Mỗi sáng, tôi tập thể dục ở công viên. ・Giải thích: Câu này diễn tả thói quen tập thể dục vào buổi sáng ở một địa điểm cụ thể.
オリンピックで体操の試合を見るのが好きです。 ・Bản dịch: Tôi thích xem các trận đấu thể dục dụng cụ ở Olympic. ・Giải thích: Câu này nói về sở thích xem các cuộc thi đấu thể dục dụng cụ chuyên nghiệp.
体操 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 体 (tai): cơ thể ⚫︎ 操 (sou): luyện tập, thao tác Ghép hai chữ này lại với nhau tạo thành nghĩa là "luyện tập cơ thể", hay chính là thể dục.