Nihongo

水泳(すいえい、suieい)
- bơi lội

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SUIEI

水泳

すいえい

水泳 (すいえい, phiên âm: suieい) có nghĩa là "bơi lội" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:bơi lội
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

水泳水泳 có nghĩa là "bơi lội" hoặc "môn bơi". Đây là một môn thể thao hoặc hoạt động giải trí liên quan đến việc di chuyển trong nước bằng cách sử dụng các cử động của cơ thể. Nó có thể bao gồm nhiều kiểu bơi khác nhau như bơi ếch, bơi sải, bơi ngửa và bơi bướm.

Ví dụ cụ thể

⚫︎夏休みは毎日水泳の練習をしました。 Dịch: Tôi đã luyện tập bơi lội mỗi ngày trong kỳ nghỉ hè. ⚫︎水泳の授業は楽しいです。 Dịch: Các tiết học bơi lội rất vui.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 水泳水泳 để nói về: ⚫︎ Môn thể thao bơi lội. ⚫︎ Hoạt động bơi lội nói chung. ⚫︎ Lớp học bơi hoặc buổi tập bơi. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc khi viết bài luận về chủ đề này.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 水泳水泳 ⚫︎ Hiragana: すいえい ⚫︎ Katakana: スイエイ (thường dùng khi viết bằng tiếng nước ngoài) Không có cách viết khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 遊泳(ゆうえい) - bơi lội (có vẻ trang trọng hơn). ⚫︎ 泳ぎ(およぎ) - bơi (danh từ, chỉ hành động bơi). ⚫︎水泳競技水泳きょうぎ) - thi đấu bơi lội.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến các môn thể thao khác hoặc các hoạt động trên cạn.

Ví dụ câu 1

彼は水泳のオリンピック選手を目指しています。 ・Bản dịch: Anh ấy đang hướng đến việc trở thành một vận động viên bơi lội Olympic. ・Giải thích: Câu này sử dụng 水泳水泳 để chỉ mục tiêu nghề nghiệp của một người trong môn bơi.

Ví dụ câu 2

週末はプールで水泳をする予定です。 ・Bản dịch: Cuối tuần này tôi dự định sẽ đi bơi ở hồ bơi. ・Giải thích: Câu này mô tả kế hoạch tham gia hoạt động bơi lội vào cuối tuần.

Nguồn gốc

Từ "水" (mizu) có nghĩa là "nước" và "泳" (ei) có nghĩa là "bơi". Vì vậy, 水泳水泳 là sự kết hợp của hai từ này, có nghĩa là hoạt động bơi lội trong nước.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud