Nihongo

バイク(バイク、baiku)
- xe máy

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BA

バ

バ

I

イ

イ

KU

ク

ク

バイク (バイク, phiên âm: baiku) có nghĩa là "xe máy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:xe máy
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

バイク là từ mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là "xe máy" hay "mô tô" (motorcycle). Nó thường dùng để chỉ các loại xe có động cơ, hai bánh trở lên, được sử dụng để di chuyển trên đường.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ バイクで旅行するのが好きです。 Translation: Tôi thích đi du lịch bằng xe máy. ⚫︎ 新しいバイクを買いました。 Translation: Tôi đã mua một chiếc xe máy mới. ⚫︎ バイクの免許を持っていますか? Translation: Bạn có bằng lái xe máy không?

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng バイク trong các tình huống hàng ngày để nói về xe máy. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về giao thông, sở thích, hoặc các hoạt động liên quan đến xe máy.

Cách viết

バイク được viết bằng katakana: バイク. Không có cách viết nào khác, vì đây là từ mượn.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Nhật, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ mô tả loại xe cụ thể: ⚫︎ オートバイ (ōtobai): Xe máy (từ mượn tiếng Đức "Motorrad" nhưng ít phổ biến hơn バイク) ⚫︎ 二輪車 (nirinsha): Xe hai bánh (cách nói chung chung hơn, bao gồm cả xe đạp)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

週末はバイクに乗って、山へ行きます。 ・Bản dịch: Cuối tuần tôi đi xe máy lên núi. ・Giải thích: Câu này dùng để diễn tả việc người nói sẽ đi lên núi bằng xe máy vào cuối tuần.

Ví dụ câu 2

あのバイクはとても速いですね! ・Bản dịch: Chiếc xe máy kia chạy nhanh thật! ・Giải thích: Câu này dùng để bày tỏ ấn tượng về tốc độ của một chiếc xe máy.

Nguồn gốc

Từ "motorcycle" trong tiếng Anh, được phiên âm sang tiếng Nhật là バイク (baiku).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud