将棋(しょうぎ、shougi)
- cờ shogi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOUGI
将棋
しょうぎ
将棋 (しょうぎ, phiên âm: shougi) có nghĩa là "cờ shogi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | cờ shogi |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOUGI
将棋
しょうぎ
将棋 (しょうぎ, phiên âm: shougi) có nghĩa là "cờ shogi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | cờ shogi |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |