将棋(しょうぎ、shougi)
- cờ shogi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOUGI
将棋
しょうぎ
将棋 (しょうぎ, phiên âm: shougi) có nghĩa là "cờ shogi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | cờ shogi |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
将棋 (しょうぎ) có nghĩa là cờ tướng Nhật Bản. Đây là một trò chơi trí tuệ chiến lược dành cho hai người chơi. Mục tiêu là "chiếu tướng" (chieu tuong) tướng của đối phương, tương tự như trong cờ vua. Người chơi di chuyển các quân cờ trên một bàn cờ hình chữ nhật, với các quân cờ mang nhiều giá trị và cách di chuyển khác nhau. Một điểm đặc biệt của 将棋 là người chơi có thể sử dụng lại các quân cờ đã bị đối phương bắt được.
⚫︎将棋を指すのが好きです。 ・Dịch: Tôi thích chơi cờ tướng. ⚫︎週末は、友達と将棋をします。 ・Dịch: Tôi chơi cờ tướng với bạn bè vào cuối tuần.
Bạn có thể sử dụng 将棋 khi nói về trò chơi cờ tướng Nhật Bản. Bạn có thể hỏi ai đó có thích chơi 将棋 không, hoặc bạn có thể nói về việc chơi 将棋 với ai, vào lúc nào. Bạn cũng có thể dùng nó để chỉ các giải đấu 将棋, hoặc các quân cờ 将棋.
Từ 将棋 thường được viết bằng chữ Hán. Cách viết bằng hiragana là しょうぎ. Không có cách viết khác phổ biến.
Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ như: ⚫︎Cờ tướng Nhật Bản (trong tiếng Việt) để diễn đạt ý.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
彼は将棋がとても強い。 ・Dịch: Anh ấy chơi cờ tướng rất giỏi. ・Giải thích: Câu này dùng để nói về khả năng chơi 将棋 của một người.
将棋のルールを教えてください。 ・Dịch: Xin hãy chỉ cho tôi luật chơi cờ tướng. ・Giải thích: Câu này là lời yêu cầu tìm hiểu về luật chơi của 将棋.
Từ 将棋 có nguồn gốc từ Trung Quốc, từ trò chơi cờ của người Trung Quốc. Chữ 将 (tướng) chỉ đến quân cờ quan trọng nhất trong cờ, và chữ 棋 (kỳ) nghĩa là cờ. Trò chơi này sau đó đã được du nhập vào Nhật Bản và phát triển thành phiên bản 将棋 như ngày nay.