調味料(ちょうみりょう、choumiryoう)
- gia vị
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHOUMIRYOU
調味料
ちょうみりょう
調味料 (ちょうみりょう, phiên âm: choumiryoう) có nghĩa là "gia vị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | gia vị |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
調味料ちょうみりょう có nghĩa là "gia vị" hoặc "chất gia vị" trong tiếng Việt. Đây là những chất được thêm vào thức ăn để tăng hương vị, màu sắc, hoặc cải thiện kết cấu. 調味料 có thể bao gồm các loại gia vị cơ bản như muối, đường, giấm, xì dầu, cũng như các loại gia vị phức tạp hơn như sốt, dầu ăn, và các loại thảo mộc.
⚫︎この料理にはどんな調味料を使いましたか。 ・Dịch: Món ăn này đã dùng những loại gia vị nào? ⚫︎調味料を入れすぎると、味が濃くなります。 ・Dịch: Nếu cho quá nhiều gia vị, món ăn sẽ bị đậm vị.
Bạn có thể sử dụng 調味料ちょうみりょう khi bạn muốn nói về các loại gia vị nói chung, hoặc khi bạn muốn hỏi về các thành phần gia vị trong một món ăn cụ thể. Bạn cũng có thể dùng nó để chỉ việc thêm gia vị vào món ăn trong quá trình nấu nướng.
調味料ちょうみりょう được viết bằng chữ Hán (kanji) là 調味料ちょうみりょう. Cách đọc (furigana) là: ちょう(chou) み(mi) りょう(ryou). Chữ Hán: 調 có nghĩa là "điều chỉnh, điều hòa"; 味 có nghĩa là "vị"; 料 có nghĩa là "chất liệu, nguyên liệu". Thông thường, không có cách viết nào khác của từ này.
Có thể sử dụng các từ sau thay thế cho 調味料 trong một số trường hợp: ⚫︎ 香辛料こうしんりょう (koushinkyou): Gia vị (nghĩa rộng hơn, thường chỉ các loại gia vị cay nồng như ớt, tiêu,...)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 調味料. Tuy nhiên, nếu muốn diễn đạt ý không sử dụng gia vị, bạn có thể sử dụng các cụm từ như: ⚫︎ 無添加 (mutenka): không thêm (gia vị, chất bảo quản,...) ⚫︎ 素の味 (sunono aji): hương vị tự nhiên, vị nguyên bản (không thêm gia vị)
このスープは調味料を一切使っていません。 ・Bản dịch: Món súp này không dùng bất kỳ loại gia vị nào. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng món súp được nấu mà không có bất kỳ gia vị nào được thêm vào, tập trung vào hương vị tự nhiên của nguyên liệu.
料理の腕を上げるには、調味料の知識が重要です。 ・Bản dịch: Để nâng cao kỹ năng nấu ăn, kiến thức về gia vị là rất quan trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu biết về gia vị trong quá trình nấu ăn.
Từ 調味料ちょうみりょう được tạo thành từ ba chữ Hán, mỗi chữ mang một ý nghĩa riêng biệt như đã giải thích ở phần "Cách viết". Việc sử dụng 調味料 để chỉ các chất thêm vào món ăn là một khái niệm phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản và đã được hình thành từ lâu đời trong văn hóa ẩm thực của đất nước này.