リモコン(リモコン、rimokon)
- điều khiển từ xa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RI
リ
リ
MO
モ
モ
KO
コ
コ
N
ン
ン
リモコン (リモコン, phiên âm: rimokon) có nghĩa là "điều khiển từ xa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | điều khiển từ xa |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
リモコン là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "điều khiển từ xa" hoặc "remote control". Nó được sử dụng để chỉ các thiết bị cho phép người dùng điều khiển các thiết bị điện tử từ xa, chẳng hạn như TV, đầu đĩa DVD, máy điều hòa không khí, v.v.
⚫︎テレビのリモコンをなくしました。 Dịch: Tôi đã làm mất cái điều khiển từ xa của TV. ⚫︎エアコンのリモコンで温度を調整してください。 Dịch: Vui lòng điều chỉnh nhiệt độ bằng điều khiển từ xa của máy điều hòa. ⚫︎このリモコンは新しい電池が必要です。 Dịch: Cái điều khiển từ xa này cần pin mới.
Bạn có thể sử dụng リモコン trong nhiều tình huống khác nhau để nói về điều khiển từ xa của các thiết bị điện tử. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày và trong các ngữ cảnh kỹ thuật.
⚫︎ リモコン được viết bằng katakana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này vì nó là từ mượn. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana.
Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Nhật cho リモコン, vì nó đã mang nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các cụm từ mô tả chức năng của nó, ví dụ như: ⚫︎ 遠隔操作装置 (enkyaku sōsa sōchi): thiết bị điều khiển từ xa (dùng trong các tình huống trang trọng hoặc kỹ thuật)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ là một thiết bị.
リモコンの電池が切れました。新しい電池を買わなければなりません。 ・Bản dịch: Pin của điều khiển từ xa hết rồi. Tôi phải mua pin mới. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống pin của điều khiển từ xa đã hết và cần phải thay.
このリモコンはどのテレビにも使えますか? ・Bản dịch: Cái điều khiển từ xa này có dùng được cho TV nào không? ・Giải thích: Câu hỏi về khả năng tương thích của điều khiển từ xa với các loại TV khác nhau.
リモコン là một từ mượn từ tiếng Anh, viết tắt của "remote control".