Nihongo

蛍光灯(けいこうとう、keikoutoう)
- đèn huỳnh quang

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KEIKOUTOU

蛍光灯

けいこうとう

蛍光灯 (けいこうとう, phiên âm: keikoutoう) có nghĩa là "đèn huỳnh quang" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:đèn huỳnh quang
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

蛍光灯 (けいこうとう) có nghĩa là "đèn huỳnh quang" hoặc "đèn ống". Đây là loại đèn sử dụng ống thủy tinh chứa hơi thủy ngân, khi có dòng điện chạy qua sẽ phát ra ánh sáng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 新しい蛍光灯を取り付けました。 Dịch: Tôi đã lắp đặt một chiếc đèn huỳnh quang mới. ⚫︎ この部屋は蛍光灯の光で明るい。 Dịch: Căn phòng này sáng sủa nhờ ánh sáng của đèn huỳnh quang.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 蛍光灯 để chỉ loại đèn này trong các tình huống như: ⚫︎ Khi nói về việc mua, bán, hoặc thay thế đèn. ⚫︎ Khi mô tả ánh sáng trong một căn phòng. ⚫︎ Khi giải thích về các loại thiết bị chiếu sáng.

Cách viết

Từ 蛍光灯 thường được viết bằng kanji và hiragana: 蛍光灯. ⚫︎ 蛍光 (けいこう) nghĩa là "sự phát quang". ⚫︎ 灯 (とう) nghĩa là "đèn". Không có cách viết nào khác thông dụng cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ mô tả khác: ⚫︎ 電球 (でんきゅう) - bóng đèn (nói chung). ⚫︎ 照明器具 (しょうめいきぐ) - thiết bị chiếu sáng.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một loại đèn cụ thể.

Ví dụ câu 1

古い蛍光灯がちらつき始めたので、新しいものに交換しました。 ・Bản dịch: Vì bóng đèn huỳnh quang cũ bắt đầu nhấp nháy, tôi đã thay thế nó bằng một chiếc mới. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động thay thế đèn huỳnh quang cũ, đã bị hỏng.

Ví dụ câu 2

この部屋は省エネ型の蛍光灯を使っているので、電気代が安いです。 ・Bản dịch: Căn phòng này sử dụng đèn huỳnh quang tiết kiệm năng lượng, vì vậy tiền điện rẻ. ・Giải thích: Câu này giải thích về việc sử dụng đèn huỳnh quang tiết kiệm điện.

Nguồn gốc

Từ 蛍光灯 có nguồn gốc từ cách các nhà khoa học Nhật Bản quan sát hiện tượng phát quang (蛍光) của một chất nào đó và ứng dụng vào việc tạo ra ánh sáng từ các ống đèn (灯).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud