クッション(クッション、kuッshon)
- đệm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KU
ク
ク
ッ
ッ
ッ
SHO
ショ
ショ
N
ン
ン
クッション (クッション, phiên âm: kuッshon) có nghĩa là "đệm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | đệm |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
クッション là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "gối" hoặc "đệm". Nó thường dùng để chỉ một vật dụng mềm mại được dùng để tựa lưng, ngồi lên hoặc để trang trí. Ngoài ra, クッション còn có thể ám chỉ một vật gì đó có tác dụng làm giảm chấn động, bảo vệ.
⚫︎ ソファーにクッションを置きました。 Dịch: Tôi đã đặt gối lên ghế sofa. ⚫︎ 車のシートにクッションを敷いています。 Dịch: Tôi đang đặt đệm lên ghế xe hơi. ⚫︎ 地震の時、机の下にクッションを持って隠れました。 Dịch: Khi có động đất, tôi đã cầm gối chui xuống gầm bàn.
Bạn có thể dùng クッション trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể dùng nó khi nói về gối trang trí trên ghế sofa, đệm ngồi trên ghế, hoặc bất cứ vật gì có chức năng tương tự. Cách sử dụng rất đơn giản, chỉ cần thêm trợ từ "を" (o) sau [クッション] khi nó là tân ngữ trực tiếp của động từ. Bạn cũng có thể dùng nó trong các tình huống cần giảm chấn, bảo vệ.
クッション được viết bằng katakana: [クッション]. Đây là cách viết phổ biến nhất vì nó là từ mượn từ tiếng Anh ("cushion"). Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật cho tất cả các nghĩa của [クッション]. Tuy nhiên, tùy theo ngữ cảnh, bạn có thể dùng: ⚫︎ 枕(まくら - makura): gối ngủ. ⚫︎ 座布団(ざぶとん - zabuton): đệm ngồi. ⚫︎ パッド(paddo): miếng lót (dùng trong thể thao,...)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho [クッション], vì nó là một vật dụng. Tuy nhiên, nếu muốn nói về những vật cứng, không có khả năng giảm chấn, bạn có thể dùng các từ như: ⚫︎ 硬い(かたい - katai): cứng. ⚫︎ 丈夫な(じょうぶな - joubu na): bền chắc.
このクッションは柔らかくて気持ちいいです。 ・Bản dịch: Cái gối này mềm mại và dễ chịu. ・Giải thích: Câu này dùng để miêu tả cảm giác khi sử dụng [クッション].
転んだ時、クッションがあったので、怪我をしなかった。 ・Bản dịch: Khi bị ngã, vì có gối nên tôi đã không bị thương. ・Giải thích: Câu này thể hiện rõ vai trò bảo vệ, giảm chấn của [クッション].
クッション là từ mượn từ tiếng Anh "cushion".