お墓(おはか、ohaka)
- mộ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
お
お
HAKA
墓
はか
お墓 (おはか, phiên âm: ohaka) có nghĩa là "mộ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | mộ |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
お墓 お墓 có nghĩa là "ngôi mộ" hoặc "nghĩa trang" trong tiếng Việt. Nó là nơi chôn cất và tưởng niệm người đã khuất. Nó có thể là một ngôi mộ đơn lẻ hoặc một khu vực chứa nhiều mộ.
⚫︎父のお墓参りに行きます。 Translation: Tôi đi viếng mộ cha tôi. ⚫︎あのお墓は歴史が古い。 Translation: Ngôi mộ đó có lịch sử lâu đời. ⚫︎お墓の掃除をします。 Translation: Tôi dọn dẹp mộ.
Bạn sử dụng お墓 お墓 trong các cuộc trò chuyện liên quan đến: ⚫︎ Việc viếng mộ: đi thăm, thắp hương, dọn dẹp mộ. ⚫︎ Đề cập đến vị trí của mộ. ⚫︎ Nói về các nghi lễ liên quan đến người đã khuất. Ví dụ: "Bạn có thường đến お墓 お墓 của gia đình không?" hoặc "Tôi đang tìm お墓 お墓 của ông nội."
お墓 お墓 được viết bằng chữ Hiragana là おはか. Tuy nhiên, nó thường được viết bằng Kanji là お墓. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là はか.
⚫︎ 墓 (はか - haka): Mộ. ⚫︎ 墓地 (ぼち - bochi): Nghĩa trang. ⚫︎ 霊園 (れいえん - reien): Nghĩa trang.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho お墓 お墓, vì nó đề cập đến một địa điểm cụ thể. Tuy nhiên, các từ liên quan đến sự sống có thể được coi là trái nghĩa.
田中さんは週末にお墓参りをする。 ・Bản dịch: Anh Tanaka đi viếng mộ vào cuối tuần. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc viếng mộ là một hoạt động thường xuyên của anh Tanaka.
このお墓は家族みんなで守っています。 ・Bản dịch: Ngôi mộ này được cả gia đình cùng nhau gìn giữ. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc mộ phần của gia đình.
Từ "お墓 お墓" có nguồn gốc từ từ "墓" (haka), có nghĩa là "mộ". Tiền tố "お" (o) là một kính ngữ, thể hiện sự tôn trọng đối với địa điểm này.