結婚式(けっこんしき、keっkonshiki)
- lễ cưới
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEKKONSHIKI
結婚式
けっここんしき
結婚式 (けっこんしき, phiên âm: keっkonshiki) có nghĩa là "lễ cưới" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | lễ cưới |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
結婚式 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "lễ cưới" hoặc "đám cưới". Nó chỉ buổi lễ chính thức để kết hôn, thường bao gồm các nghi thức, buổi tiệc, và lời chúc phúc cho cặp đôi. 結婚式có thể bao gồm nhiều yếu tố khác nhau, từ nghi lễ tôn giáo đến các hoạt động xã hội.
⚫︎山田さんは来月結婚式を挙げます。 ・Dịch: Anh Yamada sẽ tổ chức lễ cưới vào tháng tới. ⚫︎結婚式に招待されました。 ・Dịch: Tôi đã được mời đến dự đám cưới. ⚫︎素敵な結婚式でしたね! ・Dịch: Đám cưới thật tuyệt vời!
Bạn có thể sử dụng 結婚式 khi nói về sự kiện đám cưới nói chung, bao gồm cả việc lên kế hoạch, tham dự, hoặc kể về nó. Bạn có thể sử dụng nó trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cuộc trò chuyện thông thường đến các bài viết trang trọng.
結婚式 được viết bằng chữ Kanji: 結婚式. Cách phát âm là けっこんしき (Romaji: kekkonshiki). ⚫︎結 (kết) có nghĩa là "kết nối" hoặc "liên kết". ⚫︎婚 (hôn) có nghĩa là "kết hôn". ⚫︎式 (thức) có nghĩa là "lễ" hoặc "nghi thức". Không có cách viết nào khác của từ này.
⚫︎婚礼 (konrei) - lễ cưới (thường trang trọng hơn) ⚫︎披露宴 (hirōen) - tiệc cưới (sau lễ cưới) ⚫︎挙式 (kyoshiki) - buổi lễ cưới (chú trọng vào nghi thức)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 結婚式, nhưng các từ liên quan đến ly hôn có thể được xem xét: ⚫︎離婚 (rikon) - ly hôn
彼らの結婚式はとても感動的でした。 ・Bản dịch: Đám cưới của họ rất cảm động. ・Giải thích: Câu này mô tả cảm xúc khi xem một buổi lễ cưới.
私は来週、友達の結婚式に出席します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ tham dự đám cưới của bạn tôi vào tuần tới. ・Giải thích: Câu này thông báo về việc tham gia một đám cưới.
Từ 結婚式 (結婚式) có nguồn gốc từ việc kết hợp các chữ Kanji có ý nghĩa liên quan đến việc kết hôn và nghi lễ. Sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa của việc tổ chức một buổi lễ để kỷ niệm sự kết hợp của hai người thành vợ chồng.