お葬式(おそうしき、osoushiki)
- đám tang
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
お
お
SOUSHIKI
葬式
そうしき
お葬式 (おそうしき, phiên âm: osoushiki) có nghĩa là "đám tang" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | đám tang |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
お葬式 (osoushiki) trong tiếng Việt có nghĩa là "tang lễ" hoặc "đám tang". Nó là một nghi lễ quan trọng trong văn hóa Nhật Bản, được tổ chức để tiễn đưa người đã khuất về cõi vĩnh hằng. お葬式 bao gồm nhiều nghi thức khác nhau, từ việc chuẩn bị thi hài, cúng tế, cho đến việc chôn cất hoặc hỏa táng.
⚫︎昨日、おじいさんの お葬式 に行きました。 Dịch: Hôm qua, tôi đã đến dự tang lễ của ông tôi. ⚫︎ お葬式 では、たくさんのお花が飾られていました。 Dịch: Trong đám tang, rất nhiều hoa đã được trang trí.
Bạn có thể sử dụng お葬式 khi nói về các sự kiện liên quan đến tang lễ. ⚫︎ Bạn có thể dùng để nói về việc tham dự tang lễ, chuẩn bị cho tang lễ, hoặc thảo luận về các nghi thức trong tang lễ. ⚫︎ Nên sử dụng kính ngữ khi nói về お葬式, đặc biệt khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc người trong gia đình của người đã mất.
Từ お葬式 thường được viết bằng hiragana là おそうしき. Tuy nhiên, nó cũng có thể được viết bằng kanji là お葬式. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là しき.
⚫︎ 葬儀 (sougi): cũng có nghĩa là "tang lễ", nhưng thường mang tính trang trọng hơn và có thể bao gồm cả các nghi thức trước và sau đám tang. ⚫︎ 告別式 (kokubetsushiki): có nghĩa là "lễ từ biệt", thường là phần cuối cùng của お葬式, khi mọi người đến tiễn biệt người đã khuất lần cuối.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp với お葬式, vì nó chỉ đến một sự kiện cụ thể. Tuy nhiên, các từ liên quan đến niềm vui, sự sống có thể được xem là trái nghĩa gián tiếp.
お葬式 では、故人の思い出を語りました。 ・Bản dịch: Trong tang lễ, chúng tôi đã kể về những kỷ niệm về người đã khuất. ・Giải thích: Câu này mô tả một hoạt động thường thấy trong tang lễ, đó là chia sẻ những câu chuyện về người đã mất.
お葬式 の準備は大変ですが、故人を偲ぶ大切な時間です。 ・Bản dịch: Việc chuẩn bị cho tang lễ rất khó khăn, nhưng đó là khoảng thời gian quan trọng để tưởng nhớ người đã khuất. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự khó khăn của việc chuẩn bị tang lễ, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tưởng nhớ người đã khuất.
Từ お葬式 được hình thành từ hai từ ghép lại: ⚫︎ お (o): là một tiếp đầu ngữ tôn kính. ⚫︎ 葬式 (soushiki): có nghĩa là "tang lễ" hoặc "nghi lễ an táng". Do đó, お葬式 mang ý nghĩa "tang lễ" được xem trọng.