Nihongo

自動ドア(じどうドア、jidoudoa)
- cửa tự động

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JIDOU

自動

じどう

DO

ド

ド

A

ア

ア

自動ドア (じどうドア, phiên âm: jidoudoa) có nghĩa là "cửa tự động" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:cửa tự động
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

自動ドア có nghĩa là "cửa tự động" hoặc "cửa tự mở". Nó chỉ loại cửa mở và đóng tự động khi có người hoặc vật thể đến gần hoặc đi qua.

Ví dụ cụ thể

⚫︎駅の入口に自動ドアがあります。 Dịch: Có cửa tự động ở lối vào nhà ga. ⚫︎お店の自動ドアがスムーズに動きます。 Dịch: Cửa tự động của cửa hàng hoạt động trơn tru. ⚫︎この自動ドアはセンサーで開きます。 Dịch: Cửa tự động này mở bằng cảm biến.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 自動ドア trong các tình huống như: ⚫︎ Khi bạn muốn chỉ vào một cánh cửa tự động. ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi về vị trí của cửa tự động. ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả cách cửa hoạt động.

Cách viết

自動ドア thường được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: じどうドア ⚫︎ Katakana: 自動ドア (trong trường hợp nhấn mạnh từ, hoặc là tên riêng) ⚫︎ Kanji và Katakana: 自動ドア Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ tương tự để diễn đạt ý.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là "cửa thường" (cửa không tự động).

Ví dụ câu 1

デパートの入口には、自動ドアがあります。 ・Bản dịch: Ở lối vào của cửa hàng bách hóa, có cửa tự động. ・Giải thích: Câu này mô tả vị trí của cửa tự động tại một địa điểm cụ thể.

Ví dụ câu 2

自動ドアが閉まる前に、急いでください! ・Bản dịch: Hãy nhanh lên trước khi cửa tự động đóng lại! ・Giải thích: Câu này là một lời khuyên để di chuyển nhanh chóng trước khi cửa đóng.

Nguồn gốc

Từ "自動" (ji-dou) có nghĩa là "tự động" và "ドア" (doa) là mượn từ tiếng Anh "door" (cửa). Vì vậy, 自動ドア là một từ ghép thể hiện tính năng tự động của một cánh cửa.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud