バス(バス、basu)
- xe buýt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BA
バ
バ
SU
ス
ス
バス (バス, phiên âm: basu) có nghĩa là "xe buýt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | xe buýt |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
バス là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "xe buýt" trong tiếng Việt. Nó dùng để chỉ phương tiện giao thông công cộng, thường di chuyển theo các tuyến đường cố định.
⚫︎バスで学校に行きます。 ・Dịch: Tôi đi học bằng xe buýt. ⚫︎バス停はどこですか? ・Dịch: Trạm xe buýt ở đâu? ⚫︎バスのチケットを買いました。 ・Dịch: Tôi đã mua vé xe buýt.
⚫︎Sử dụng バス khi bạn muốn nói về xe buýt nói chung, hoặc khi bạn muốn di chuyển bằng xe buýt. ⚫︎Bạn có thể dùng バス trong các tình huống như: hỏi đường đến trạm バス, nói về việc đi lại bằng バス, hoặc mua vé バス. ⚫︎Luôn sử dụng バス kèm theo trợ từ phù hợp để thể hiện mối quan hệ với các thành phần khác trong câu (ví dụ: đi バス bằng “で”, trạm バス bằng “の”).
⚫︎Từ バス được viết bằng katakana: バス. ⚫︎Không có cách viết bằng kanji cho từ này. ⚫︎Không có biến thể okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để chỉ về xe buýt, chẳng hạn như: ⚫︎路線バス (rosen basu): Xe buýt tuyến ⚫︎市バス (shi basu): Xe buýt thành phố
Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các phương tiện giao thông khác như: ⚫︎電車 (densha): Tàu điện ⚫︎地下鉄 (chikatetsu): Tàu điện ngầm ⚫︎タクシー (takushī): Taxi
毎日、バスに乗って会社に行きます。 ・Bản dịch: Hàng ngày tôi đi làm bằng xe buýt. ・Giải thích: Câu này cho thấy thói quen di chuyển bằng xe バス để đi làm.
家の近くにバス停がありますか? ・Bản dịch: Gần nhà bạn có trạm xe buýt không? ・Giải thích: Câu này hỏi về sự hiện diện của trạm バス gần nơi ở.
バス là từ mượn từ tiếng Anh "bus".