地下(ちか、chika)
- dưới đất
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHIKA
地下
ちか
地下 (ちか, phiên âm: chika) có nghĩa là "dưới đất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | dưới đất |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
地下 nghĩa là "dưới đất", "ngầm" hoặc "tầng hầm". Nó có thể chỉ vị trí vật lý ở dưới mặt đất hoặc một khái niệm ẩn, bí mật.
⚫︎地下鉄 ・Dịch nghĩa: Tàu điện ngầm ⚫︎地下室 ・Dịch nghĩa: Tầng hầm ⚫︎地地下の秘密 ・Dịch nghĩa: Bí mật dưới đất/bí mật ngầm
Bạn có thể sử dụng 地下 để mô tả các vị trí, không gian ở dưới lòng đất, như trong các câu chuyện về việc đào hầm bí mật, hoặc để nói về những điều bí mật, không công khai. Bạn có thể sử dụng nó trong nhiều ngữ cảnh, từ các cuộc trò chuyện hàng ngày đến các bài viết học thuật.
地下 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 地下 ⚫︎ Hiragana: ちか Việc sử dụng Kanji là phổ biến nhất.
⚫︎地中(ちちゅう): Dưới đất (ít dùng hơn) ⚫︎アンダーグラウンド (anda-guraundo): underground (vay mượn từ tiếng Anh)
⚫︎地上(ちじょう): Trên mặt đất ⚫︎表面(ひょうめん): Bề mặt
その店は地下にある。 ・Bản dịch: Cửa hàng đó ở dưới tầng hầm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 地下 để chỉ vị trí vật lý của cửa hàng.
地下組織が活動しているという噂がある。 ・Bản dịch: Có tin đồn rằng một tổ chức ngầm đang hoạt động. ・Giải thích: Câu này sử dụng 地下 để chỉ một tổ chức bí mật.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Kanji: 地(ち - địa) nghĩa là "đất" và 下(か - hạ) nghĩa là "dưới".