県庁(けんちょう、kenchou)
- tòa nhà tỉnh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KENCHOU
県庁
けんちょう
県庁 (けんちょう, phiên âm: kenchou) có nghĩa là "tòa nhà tỉnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | tòa nhà tỉnh |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
県庁 (kenchou) có nghĩa là "văn phòng tỉnh" hoặc "chính quyền tỉnh". Đây là trụ sở hành chính của một tỉnh (県 – ken) ở Nhật Bản. Nó tương đương với chính quyền cấp tỉnh ở Việt Nam. Tại đây, các quyết định chính sách, luật pháp và các dịch vụ công được quản lý và điều hành cho tỉnh đó. 県庁 là trung tâm của bộ máy hành chính tỉnh, nơi các quan chức tỉnh làm việc và đưa ra các quyết định ảnh hưởng đến cuộc sống của người dân trong tỉnh.
⚫︎東京都庁で働く ・Dịch: Làm việc tại văn phòng chính quyền Tokyo. ⚫︎県庁のウェブサイトで情報を確認する ・Dịch: Kiểm tra thông tin trên trang web của văn phòng tỉnh. ⚫︎県庁の職員に相談する ・Dịch: Tư vấn với nhân viên của [văn phòng tỉnh].
Bạn có thể sử dụng 県庁 khi muốn đề cập đến trụ sở hành chính của một tỉnh, hoặc khi bạn muốn nói về các hoạt động, dịch vụ hoặc nhân viên liên quan đến chính quyền tỉnh. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, liên quan đến các vấn đề hành chính, pháp lý hoặc dịch vụ công.
Từ 県庁 được viết bằng chữ Hán (kanji) và đọc là けんちょう (kenchou) bằng hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là ちょう (chou).
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 県庁, nhưng các từ có liên quan có thể là: ⚫︎都道府県庁 (Todōfuken-chō): Chính quyền các tỉnh và thành phố (bao gồm cả Tokyo). ⚫︎市役所 (Shiyakusho): Văn phòng thành phố. ⚫︎区役所 (Kuyakusho): Văn phòng quận (ở các thành phố lớn).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 県庁 là một danh từ chỉ địa điểm và chức năng hành chính.
来月、県庁でイベントが開催されます。 ・Bản dịch: Tháng tới, một sự kiện sẽ được tổ chức tại văn phòng tỉnh. ・Giải thích: Câu này sử dụng 県庁 để chỉ địa điểm diễn ra sự kiện.
私は将来、県庁で働きたいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn làm việc tại văn phòng tỉnh trong tương lai. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn nghề nghiệp của người nói liên quan đến 県庁.
Từ 県庁 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 県 (ken): Tỉnh ⚫︎ 庁 (chō): Cơ quan, văn phòng, chính quyền Do đó, 県庁 có nghĩa là "văn phòng tỉnh" hoặc "chính quyền tỉnh".