四国(しこく、shikoku)
- Shikoku
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIKOKU
四国
しこく
四国 (しこく, phiên âm: shikoku) có nghĩa là "Shikoku" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | Shikoku |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIKOKU
四国
しこく
四国 (しこく, phiên âm: shikoku) có nghĩa là "Shikoku" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | Shikoku |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |