Nihongo

北海道(ほっかいどう、hoっkaidou)
- Hokkaido

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HOKKAIDOU

北海道

ほっかかいどう

北海道 (ほっかいどう, phiên âm: hoっkaidou) có nghĩa là "Hokkaido" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:Hokkaido
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

北海道 là tên của một tỉnh lớn nhất ở phía bắc Nhật Bản, bao gồm đảo Hokkaido và các đảo lân cận. Tên gọi này có nghĩa là "Con đường biển phía Bắc".

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 北海道は自然が豊かです。 Dịch: Hokkaido có thiên nhiên phong phú. ⚫︎ 夏休みに北海道へ旅行に行きたいです。 Dịch: Tôi muốn đi du lịch Hokkaido vào kỳ nghỉ hè.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 北海道 khi muốn đề cập đến tỉnh Hokkaido, một địa điểm cụ thể ở Nhật Bản. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống, từ việc lên kế hoạch du lịch, thảo luận về thời tiết đến nói về các sản phẩm đặc sản của tỉnh.

Cách viết

⚫︎ Chữ viết: * Kanji: 北海道 * Hiragana: ほっかいどう * Katakana (thường dùng để phiên âm): ホッカイドウ ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ như "Hokkaido-ken" (県 – tỉnh Hokkaido) để thay thế.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một địa danh cụ thể.

Ví dụ câu 1

北海道は美味しい食べ物がたくさんありますね。 ・Bản dịch: Hokkaido có rất nhiều đồ ăn ngon nhỉ. ・Giải thích: Câu này dùng để nói về đặc sản ẩm thực của Hokkaido.

Ví dụ câu 2

今度の旅行は北海道にしよう! ・Bản dịch: Chuyến đi tới đây mình đi Hokkaido nhé! ・Giải thích: Câu này thể hiện ý định chọn Hokkaido làm điểm đến cho một chuyến đi.

Nguồn gốc

Tên gọi 北海道 được đặt vào năm Minh Trị Duy tân. Chữ 北 (kita - bắc) chỉ vị trí địa lý. Chữ 海 (umi - biển) và 道 (michi - con đường) kết hợp lại để chỉ vị trí trên biển và con đường đến khu vực này.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud