Nihongo

九州(きゅうしゅう、kyuushuう)
- Kyushu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYUUSHUU

九州

きゅうしゅう

九州 (きゅうしゅう, phiên âm: kyuushuう) có nghĩa là "Kyushu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:Kyushu
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

九州九州 là một trong bốn hòn đảo lớn của Nhật Bản, nằm ở phía Tây Nam của đất nước. Tên gọi này có nghĩa là "chín châu", ám chỉ chín tỉnh cổ xưa từng hợp thành khu vực này. Ngày nay, 九州九州bao gồm bảy tỉnh: Fukuoka, Saga, Nagasaki, Kumamoto, Oita, Miyazaki và Kagoshima. Khu vực này nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên đa dạng, khí hậu ôn hòa và nền văn hóa độc đáo.

Ví dụ cụ thể

⚫︎福岡県は九州九州地方にあります。 ・Dịch: Tỉnh Fukuoka nằm ở khu vực 九州九州. ⚫︎九州九州の温泉は有名です。 ・Dịch: Các suối nước nóng ở 九州九州 rất nổi tiếng. ⚫︎私は来年九州九州旅行に行きたいです。 ・Dịch: Tôi muốn đi du lịch 九州九州 vào năm tới.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 九州九州 khi nói về khu vực địa lý 九州九州, nhắc đến các tỉnh thuộc khu vực này, hoặc khi đề cập đến các đặc điểm văn hóa, du lịch, ẩm thực của 九州九州.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 九州九州 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): きゅうしゅう ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 九州九州, vì đây là một địa danh cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ chỉ khu vực để thay thế, ví dụ: "Khu vực 九州九州" (九州九州地方).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một địa danh.

Ví dụ câu 1

九州九州には美味しい食べ物がたくさんあります。 ・Bản dịch: Ở 九州九州 có rất nhiều món ăn ngon. ・Giải thích: Câu này cho thấy 九州九州 được biết đến với ẩm thực phong phú.

Ví dụ câu 2

九州九州新幹線は便利です。 ・Bản dịch: Tàu Shinkansen 九州九州 rất tiện lợi. ・Giải thích: Câu này đề cập đến phương tiện giao thông phổ biến ở 九州九州.

Nguồn gốc

Tên gọi 九州九州 bắt nguồn từ chín tỉnh cổ xưa (国, kuni) từng tồn tại trong khu vực này. Chữ 九 (cửu - chín) và 州 (châu - châu) kết hợp lại để hình thành tên gọi này.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud