Nihongo

本州(ほんしゅう、honshuu)
- Honshu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HONSHUU

本州

ほんしゅう

本州 (ほんしゅう, phiên âm: honshuu) có nghĩa là "Honshu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:Honshu
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

本州 có nghĩa là đảo chính của Nhật Bản, là hòn đảo lớn nhất và đông dân cư nhất trong số bốn đảo chính của Nhật Bản. Nó bao gồm nhiều thành phố lớn, khu vực đô thị, và vùng nông thôn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 本州へ旅行に行きたいです。 Dịch: Tôi muốn đi du lịch đến đảo 本州. ⚫︎ 東京は本州にあります。 Dịch: Tokyo nằm trên đảo 本州. ⚫︎ 本州の気候は地域によって異なります。 Dịch: Khí hậu của 本州 khác nhau tùy theo khu vực.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ này khi nói về vị trí của một địa điểm trên đảo 本州, khi lên kế hoạch du lịch đến đó, hoặc khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến đảo 本州.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji: 本州. Cách đọc là ほんしゅう (hiragana). Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính nào của từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 本州, vì nó là một danh từ riêng chỉ một địa điểm cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ như "đảo chính Nhật Bản" khi dịch.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ riêng. Tuy nhiên, nếu bạn muốn chỉ các đảo khác của Nhật Bản, bạn có thể dùng từ như: 北海道 (Hokkaidō), 四国 (Shikoku), 九州 (Kyūshū).

Ví dụ câu 1

週末は《本州の友達に会いにいく予定です。》 ・Bản dịch: Cuối tuần tôi dự định sẽ đi gặp bạn ở 本州. ・Giải thích: Câu này sử dụng 本州 để chỉ nơi bạn bè đang sống.

Ví dụ câu 2

新幹線で《本州を縦断したい。》 ・Bản dịch: Tôi muốn đi xuyên suốt 本州 bằng tàu cao tốc Shinkansen. ・Giải thích: Câu này chỉ mong muốn đi du lịch và khám phá 本州.

Nguồn gốc

本州 được hình thành bằng cách kết hợp hai chữ kanji: 本 (hon, có nghĩa là "chính" hoặc "bản thân") và 州 (shū, có nghĩa là "tỉnh" hoặc "đảo"). Vì vậy, nghĩa đen của 本州 có thể được hiểu là "đảo chính".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud