大西洋(たいせいよう、taiseいyou)
- Đại Tây Dương
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAISEIYOU
大西洋
たいせいよう
大西洋 (たいせいよう, phiên âm: taiseいyou) có nghĩa là "Đại Tây Dương" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | Đại Tây Dương |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
大西洋 là tên gọi của Đại Tây Dương, một trong năm đại dương lớn nhất trên thế giới. Nó là một vùng nước mặn lớn bao phủ khoảng một phần năm bề mặt Trái Đất.
⚫︎大西洋の深海には、まだ多くの未発見生物がいる。 ⚫︎Bản dịch: Vẫn còn nhiều sinh vật chưa được khám phá ở vùng biển sâu của Đại Tây Dương. ⚫︎ヨーロッパからアメリカへの航海は、大西洋を横断する。 ⚫︎Bản dịch: Việc đi thuyền từ Châu Âu đến Mỹ là băng qua Đại Tây Dương. ⚫︎タイタニック号は大西洋で沈没した。 ⚫︎Bản dịch: Con tàu Titanic đã bị chìm ở Đại Tây Dương.
Bạn có thể sử dụng 大西洋 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như khi nói về vị trí địa lý, các hoạt động hàng hải, hoặc các sự kiện lịch sử liên quan đến biển cả.
⚫︎ Kanji: 大西洋 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): たいせいよう ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là tên riêng. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ liên quan đến biển cả như: ⚫︎ 海 (umi) - biển ⚫︎ 洋 (you) - đại dương (được dùng trong các tên gọi các đại dương)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là tên riêng.
大西洋は、世界で2番目に大きな大洋です。 ・Bản dịch: Đại Tây Dương là đại dương lớn thứ hai trên thế giới. ・Giải thích: Câu này cung cấp thông tin về kích thước của Đại Tây Dương.
大西洋には、様々な種類の魚が生息している。 ・Bản dịch: Có nhiều loại cá khác nhau sinh sống ở Đại Tây Dương. ・Giải thích: Câu này đề cập đến sự đa dạng sinh học trong Đại Tây Dương.
Từ "大" (đại) nghĩa là "lớn", "西" (tây) nghĩa là "tây", và "洋" (dương) nghĩa là "đại dương". Tên gọi 大西洋 được dịch từ tên gọi của Đại Tây Dương trong các ngôn ngữ phương Tây, thường bắt nguồn từ vị trí của nó so với châu Âu.