Nihongo

太平洋(たいへいよう、taiheいyou)
- Thái Bình Dương

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TAIHEIYOU

太平洋

たいへいよう

太平洋 (たいへいよう, phiên âm: taiheいyou) có nghĩa là "Thái Bình Dương" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:Thái Bình Dương
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

太平洋 là tên gọi của Thái Bình Dương, đại dương lớn nhất và sâu nhất trên thế giới. Tên gọi này trong tiếng Nhật được cấu thành từ hai chữ Hán: 太(tai, nghĩa là "lớn" hoặc "vĩ đại") và 平(hei, nghĩa là "bằng phẳng" hoặc "bình yên"), và 洋(you, nghĩa là "đại dương"). Vì vậy, 太平洋 có thể được hiểu là "Đại Dương Vĩ Đại và Bình Yên" hoặc "Đại Dương Bình Yên". 太平洋 thể hiện một vùng biển rộng lớn, bao la, chiếm phần lớn diện tích bề mặt Trái Đất.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本は太平洋に面しています。 Dịch: Nhật Bản giáp với Thái Bình Dương. ⚫︎太平洋を渡る船 Dịch: Con tàu vượt qua Thái Bình Dương.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 太平洋 trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ về Thái Bình Dương, ví dụ như khi nói về vị trí địa lý, thời tiết, giao thông đường biển, hoặc các sự kiện liên quan đến đại dương này.

Cách viết

太平洋 được viết bằng chữ Hán. - Chữ Hán: 太平洋 - Cách đọc (furigana): たいへいよう Không có cách viết khác hoặc biến thể nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 太平洋 trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để chỉ về Thái Bình Dương, ví dụ như: - 太平洋 (tự thân) - 大洋(たいよう):đại dương lớn (từ đồng nghĩa chung cho ocean)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ riêng.

Ví dụ câu 1

太平洋の真ん中に島があります。 ・Bản dịch: Có một hòn đảo ở giữa Thái Bình Dương. ・Giải thích: Câu này mô tả vị trí của một hòn đảo trong đại dương.

Ví dụ câu 2

その飛行機は太平洋を横断しました。 ・Bản dịch: Chiếc máy bay đó đã bay ngang qua Thái Bình Dương. ・Giải thích: Câu này nói về hành trình bay của một chiếc máy bay.

Nguồn gốc

Tên gọi 太平洋 (太平洋) có nguồn gốc từ cách đặt tên của người Trung Quốc. Nó phản ánh đặc điểm rộng lớn và tương đối yên bình của đại dương này khi so sánh với các đại dương khác.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud